Hẳn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1. Có thể khẳng định là như vậy, không có gì còn phải nghi ngờ.
Ví dụ:
Kế hoạch đã rõ hẳn, chúng ta cứ triển khai.
2. (dùng phụ sau đg., t.). Có tính chất hoàn toàn, dứt khoát như vậy, không có nửa nọ, nửa kia.
3. (dùng trước d. số lượng). Với mức độ trọn vẹn, không phải chỉ một phần nào mà thôi.
4. (kng.; dùng ở đầu câu hoặc cuối câu). Từ biểu thị ý như muốn hỏi về điều mà thật ra mình đã khẳng định.
Nghĩa 1: Có thể khẳng định là như vậy, không có gì còn phải nghi ngờ.
1
Học sinh tiểu học
- Trời mưa rồi, sân ướt hẳn.
- Bạn ấy vui hẳn khi gặp lại mẹ.
- Bài này em làm đúng hẳn, cô khen ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau lần tập luyện này, cậu ấy tiến bộ hẳn, ai cũng nhận ra.
- Nghe tiếng còi tan học, lòng mình nhẹ hẳn như trút được gánh nặng.
- Qua thái độ bình tĩnh của thầy, chúng ta hiểu hẳn là không có gì nghiêm trọng.
3
Người trưởng thành
- Kế hoạch đã rõ hẳn, chúng ta cứ triển khai.
- Nhìn ánh mắt ấy, tôi biết hẳn điều mình lo sợ đã qua.
- Sau cuộc trò chuyện dài, những hiểu lầm tan hẳn như sương trước mặt trời.
- Khi đặt bút ký, anh hiểu hẳn con đường phía trước không còn lối rẽ.
Nghĩa 2: (dùng phụ sau đg., t.). Có tính chất hoàn toàn, dứt khoát như vậy, không có nửa nọ, nửa kia.
Nghĩa 3: (dùng trước d. số lượng). Với mức độ trọn vẹn, không phải chỉ một phần nào mà thôi.
Nghĩa 4: (kng.; dùng ở đầu câu hoặc cuối câu). Từ biểu thị ý như muốn hỏi về điều mà thật ra mình đã khẳng định.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có thể khẳng định là như vậy, không có gì còn phải nghi ngờ.
Từ trái nghĩa:
có lẽ chưa chắc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hẳn | Diễn tả sự chắc chắn, không còn nghi ngờ về một điều gì đó. Ví dụ: Kế hoạch đã rõ hẳn, chúng ta cứ triển khai. |
| chắc chắn | Trung tính, khẳng định mạnh mẽ, phổ biến. Ví dụ: Anh ấy chắc chắn sẽ đến dự tiệc. |
| nhất định | Trung tính, khẳng định mạnh mẽ, có phần quyết đoán. Ví dụ: Chúng ta nhất định phải hoàn thành công việc này. |
| có lẽ | Trung tính, diễn tả khả năng, sự không chắc chắn. Ví dụ: Có lẽ trời sẽ mưa vào chiều nay. |
| chưa chắc | Trung tính, diễn tả sự không chắc chắn, nghi ngờ. Ví dụ: Anh ấy chưa chắc đã đồng ý với kế hoạch này. |
Nghĩa 2: (dùng phụ sau đg., t.). Có tính chất hoàn toàn, dứt khoát như vậy, không có nửa nọ, nửa kia.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hẳn | Diễn tả tính chất hoàn toàn, triệt để, không mơ hồ của hành động hoặc trạng thái. Ví dụ: |
| hoàn toàn | Trung tính, diễn tả sự trọn vẹn, không thiếu sót. Ví dụ: Anh ấy đã thay đổi hoàn toàn sau chuyến đi. |
| dứt khoát | Trung tính, diễn tả sự rõ ràng, không do dự, không mơ hồ. Ví dụ: Cô ấy đã từ chối dứt khoát lời đề nghị đó. |
| nửa vời | Tiêu cực, diễn tả sự không trọn vẹn, thiếu quyết đoán, không đến nơi đến chốn. Ví dụ: Đừng làm việc gì cũng nửa vời. |
Nghĩa 3: (dùng trước d. số lượng). Với mức độ trọn vẹn, không phải chỉ một phần nào mà thôi.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hẳn | Diễn tả số lượng hoặc mức độ trọn vẹn, đầy đủ, không thiếu. Ví dụ: |
| đủ | Trung tính, diễn tả sự vừa vặn, không thiếu. Ví dụ: Chúng tôi có đủ hẳn một trăm người tham gia. |
| trọn | Trung tính, diễn tả sự toàn bộ, không chia cắt. Ví dụ: Anh ấy đã dành trọn một ngày để giúp đỡ. |
| cả | Trung tính, diễn tả sự bao gồm toàn bộ. Ví dụ: Cô ấy đã đọc cả một cuốn sách trong đêm. |
| chưa đủ | Trung tính, diễn tả sự thiếu hụt về số lượng. Ví dụ: Số lượng người tham gia vẫn chưa đủ. |
| một phần | Trung tính, diễn tả sự không trọn vẹn, chỉ là một phần nhỏ. Ví dụ: Anh ấy chỉ hoàn thành một phần công việc. |
| thiếu | Trung tính, diễn tả sự không có đủ, còn thiếu. Ví dụ: Chúng ta vẫn còn thiếu vài nguyên liệu. |
Nghĩa 4: (kng.; dùng ở đầu câu hoặc cuối câu). Từ biểu thị ý như muốn hỏi về điều mà thật ra mình đã khẳng định.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn hoặc khẳng định điều gì đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo sắc thái mạnh mẽ, dứt khoát trong lời thoại hoặc miêu tả.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chắc chắn, dứt khoát, không có sự nghi ngờ.
- Thường mang sắc thái khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thích hợp trong các tình huống cần nhấn mạnh hoặc khẳng định mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chắc chắn hoặc khẳng định điều gì đó.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật, nơi cần sự chính xác và khách quan.
- Thường đi kèm với các từ chỉ số lượng để nhấn mạnh mức độ trọn vẹn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "chắc chắn" nhưng mang sắc thái trang trọng hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong văn bản trang trọng.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Phụ từ, thường làm trạng ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào khác.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước danh từ số lượng; có thể làm trung tâm của cụm phụ từ, ví dụ: "chắc chắn hẳn", "hẳn là".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ, danh từ số lượng, hoặc đứng độc lập ở đầu/cuối câu.





