Nhất định
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1. Từ biểu thị ý khẳng định chắc chắn, cho là không thể khác được.
Ví dụ:
Kế hoạch này nhất định thành công.
2. Từ biểu thị ý dứt khoát, không thay đổi ý định.
Ví dụ:
Tôi nhất định không ký hợp đồng này.
3.
tính từ
Có tính chất xác định,
Nghĩa 1: Từ biểu thị ý khẳng định chắc chắn, cho là không thể khác được.
1
Học sinh tiểu học
- Hôm nay trời nhất định sẽ nắng.
- Mẹ nói con nhất định sẽ làm được bài.
- Bạn ấy nhất định đến thăm tớ chiều nay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nếu chăm chỉ, bạn nhất định đạt mục tiêu.
- Đã cố gắng hết mình thì thành quả nhất định không phụ.
- Với tinh thần đoàn kết, lớp mình nhất định vượt qua thử thách.
3
Người trưởng thành
- Kế hoạch này nhất định thành công.
- Khi niềm tin đủ lớn, những ngả rẽ nhất định bớt đáng sợ.
- Cô ấy bảo vệ quan điểm của mình, rằng lẽ phải nhất định không mù mờ trước ồn ào.
- Trong lòng anh, gia đình là nơi phải về, điều ấy nhất định không đổi.
Nghĩa 2: Từ biểu thị ý dứt khoát, không thay đổi ý định.
1
Học sinh tiểu học
- Hôm nay con nhất định xin lỗi bạn.
- Con nhất định giữ lời hứa với cô.
- Bạn Lan nhất định tham gia đá cầu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tớ nhất định không bỏ cuộc giữa chừng.
- Câu lạc bộ nhất định tiếp tục hoạt động dù khó.
- Cậu ấy nhất định không tiết lộ bí mật của nhóm.
3
Người trưởng thành
- Tôi nhất định không ký hợp đồng này.
- Dù ai khuyên can, cô ấy nhất định theo con đường đã chọn.
- Anh nhất định không thỏa hiệp với điều sai, dù thuận lợi đến mấy.
- Giữa ồn ào, tôi nhất định giữ im lặng để tự bảo vệ mình.
Nghĩa 3: Có tính chất xác định,
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh quyết tâm hoặc sự chắc chắn trong lời nói hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để thể hiện sự chắc chắn hoặc quyết định không thay đổi trong các văn bản chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo ra sự nhấn mạnh hoặc khẳng định trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quyết tâm, chắc chắn, thường mang sắc thái mạnh mẽ.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng cần chú ý mức độ trang trọng trong từng ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chắc chắn hoặc quyết tâm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự mềm mỏng hoặc linh hoạt.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tương tự như "chắc chắn" nhưng có sắc thái khác.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ quyết tâm hoặc chắc chắn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để khẳng định hoặc nhấn mạnh ý chí, quyết tâm.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "quyết tâm nhất định", "kết quả nhất định".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ, động từ hoặc phó từ để nhấn mạnh ý nghĩa, ví dụ: "nhất định thành công", "nhất định phải làm".





