Trống hốc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Trống một khoảng rộng, không được che chắn gì, để lộ hết bên trong.
Ví dụ:
Căn phòng trọ trống hốc, đặt chiếc bàn vào nghe tiếng vang rõ mồn một.
Nghĩa: Trống một khoảng rộng, không được che chắn gì, để lộ hết bên trong.
1
Học sinh tiểu học
- Căn phòng mới sơn còn trống hốc, chỉ có cái quạt trần.
- Cái tủ mở toang, bên trong trống hốc không có đồ.
- Sân trường sau giờ tan học trống hốc, gió thổi ù ù.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngôi nhà đang sửa dở, tường còn trơ gạch nên nhìn trống hốc.
- Chiếc balo cũ của tôi trống hốc sau khi dọn hết sách vở.
- Khán đài trống hốc khi trận đấu bị hoãn, ghế xếp im lìm.
3
Người trưởng thành
- Căn phòng trọ trống hốc, đặt chiếc bàn vào nghe tiếng vang rõ mồn một.
- Sau lần chuyển dọn, tủ quần áo trống hốc, treo mỗi chiếc móc cô đơn.
- Con hẻm trưa hè trống hốc, ánh nắng quét qua như lột sạch tiếng người.
- Cái ví trống hốc khiến tôi chột dạ, tự nhắc mình tiêu dè sẻn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trống một khoảng rộng, không được che chắn gì, để lộ hết bên trong.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trống hốc | Diễn tả sự trống rỗng, rộng lớn, không có gì che chắn, thường mang sắc thái trần trụi, tiêu điều. Ví dụ: Căn phòng trọ trống hốc, đặt chiếc bàn vào nghe tiếng vang rõ mồn một. |
| trống hoác | Trung tính, nhấn mạnh sự trống rỗng, rộng mở đến mức lộ liễu, thường gây cảm giác bất ngờ hoặc khó chịu. Ví dụ: Căn phòng trống hoác không một bóng người. |
| trần trụi | Trung tính đến tiêu cực, nhấn mạnh sự không che đậy, phơi bày hoàn toàn, thường gợi cảm giác trơ trọi, thiếu thốn. Ví dụ: Ngôi nhà bị cháy chỉ còn trần trụi khung sắt. |
| đầy ắp | Tích cực, diễn tả sự đầy đủ, tràn ngập, không còn chỗ trống. Ví dụ: Khu chợ đầy ắp tiếng cười nói. |
| chật ních | Trung tính đến tiêu cực, diễn tả sự đông đúc, chen chúc đến mức không còn chỗ trống, gây cảm giác khó chịu. Ví dụ: Chiếc xe buýt chật ních khách. |
| kín mít | Trung tính, diễn tả sự che phủ hoàn toàn, không để lộ bất cứ kẽ hở nào, thường gợi cảm giác an toàn hoặc bí mật. Ví dụ: Cửa sổ đóng kín mít, không lọt một tia sáng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả một không gian hoặc vật thể không có gì che chắn, dễ thấy trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không được sử dụng trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác trống trải.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác trống trải, thiếu thốn hoặc không được che đậy.
- Phong cách thân mật, gần gũi, thường thuộc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trống trải hoặc thiếu che chắn của một không gian.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả sự trống trải khác như "trống rỗng".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "căn phòng trống hốc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ để mô tả trạng thái, ví dụ: "căn phòng trống hốc".





