Trống hoác

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như trống hốc (nhưng nghĩa mạnh hơn).
Ví dụ: Cửa hàng sau đợt chuyển chỗ trống hoác, ánh đèn càng làm khoảng trống lộ rõ.
Nghĩa: Như trống hốc (nhưng nghĩa mạnh hơn).
1
Học sinh tiểu học
  • Căn phòng trống hoác, chỉ có cái bàn nhỏ.
  • Tủ lạnh mở ra trống hoác, chẳng có món nào.
  • Sân trường chiều nay trống hoác vì ai cũng đã về.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Căn nhà cũ bị dỡ đồ, nhìn vào thấy trống hoác, gió lùa ràn rạt.
  • Trang vở quên làm bài tập, để trống hoác cả nửa trang.
  • Sân vận động sau buổi thi xong trống hoác, chỉ còn vài chiếc lá bay.
3
Người trưởng thành
  • Cửa hàng sau đợt chuyển chỗ trống hoác, ánh đèn càng làm khoảng trống lộ rõ.
  • Khi dọn đi hết kỷ vật, căn phòng trống hoác như nuốt âm thanh, chỉ còn vang tiếng bước chân.
  • Bảng kế hoạch trống hoác khiến cả nhóm phải ngồi lại, bắt đầu từ dòng đầu tiên.
  • Có lúc mở lòng ra thấy trống hoác, ta mới biết mình cần đặt vào đó điều gì.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả một không gian hoặc tình huống thiếu thốn, trống trải rõ rệt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không phù hợp với phong cách trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, nhấn mạnh sự trống trải.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác trống trải, thiếu thốn một cách rõ rệt.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trống trải, thiếu thốn.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong miêu tả không gian hoặc tình huống cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "trống hốc"; cần chú ý để sử dụng đúng mức độ mạnh của từ.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh yêu cầu sự trang trọng hoặc chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "căn phòng trống hoác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ để tạo thành cụm danh từ, ví dụ: "căn phòng trống hoác".