Trống trơn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hoàn toàn không có gì ở trên đó, trong đó như thường thấy.
Ví dụ:
Căn phòng trống trơn, chỉ còn bốn bức tường.
Nghĩa: Hoàn toàn không có gì ở trên đó, trong đó như thường thấy.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc hộp mở ra mà trống trơn, chẳng có viên kẹo nào.
- Em nhìn vào ngăn bàn, trống trơn như vừa được lau sạch.
- Chiếc ví của Tuấn trống trơn sau khi em lấy hết giấy nháp ra.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trang giấy trước mặt trống trơn, mình chưa viết được dòng nào.
- Sáng sớm, sân trường trống trơn vì mọi người còn ở trong lớp.
- Quầy bánh hôm nay trống trơn, chắc tiệm bán chạy quá.
3
Người trưởng thành
- Căn phòng trống trơn, chỉ còn bốn bức tường.
- Anh mở tủ lạnh, thấy trống trơn và nghe bụng mình phản đối.
- Sau buổi chuyển nhà, căn phòng trống trơn khiến tiếng bước chân vang dài.
- Cuối tháng, tài khoản trống trơn, tôi mới tự nhắc phải chi tiêu chậm lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hoàn toàn không có gì ở trên đó, trong đó như thường thấy.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trống trơn | Diễn tả sự vắng vẻ, không có gì bên trong hoặc bên trên, thường gây cảm giác hụt hẫng hoặc bất ngờ. Ví dụ: Căn phòng trống trơn, chỉ còn bốn bức tường. |
| trống không | Trung tính, nhấn mạnh sự vắng mặt hoàn toàn của vật thể hoặc nội dung. Ví dụ: Căn phòng trống không sau khi mọi người chuyển đi. |
| trống rỗng | Trung tính, diễn tả sự không có gì bên trong, có thể dùng cho cả vật chất và tinh thần. Ví dụ: Anh ấy cảm thấy trống rỗng sau thất bại. |
| đầy ắp | Trung tính, diễn tả trạng thái chứa đầy đến mức gần tràn ra, thường dùng cho vật chất. Ví dụ: Chiếc giỏ đầy ắp hoa quả tươi. |
| chật ních | Trung tính đến hơi tiêu cực, diễn tả sự đầy quá mức, không còn chỗ trống, gây cảm giác chật chội. Ví dụ: Căn phòng chật ních người trong buổi họp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng không có gì, ví dụ như "căn phòng trống trơn".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể dùng trong văn bản miêu tả tình trạng thiếu thốn hoặc không có nội dung.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác về sự trống trải, cô đơn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác trống trải, thiếu thốn.
- Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Không mang tính trang trọng, phù hợp với ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn của vật thể hoặc nội dung.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Thường dùng trong miêu tả trực quan, dễ hình dung.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thiếu thốn khác như "trống không".
- "Trống trơn" nhấn mạnh sự hoàn toàn không có, khác với "trống không" có thể chỉ sự thiếu một phần.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với danh từ cụ thể để tạo hình ảnh rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của một danh từ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ mà nó mô tả, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cái bàn trống trơn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ để mô tả trạng thái, ví dụ: "căn phòng trống trơn".





