Đầy ắp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đầy đến mức không thể dồn chứa hoặc chất thêm được nữa.
Ví dụ:
Toa xe buýt đầy ắp người vào giờ cao điểm.
Nghĩa: Đầy đến mức không thể dồn chứa hoặc chất thêm được nữa.
1
Học sinh tiểu học
- Giỏ xoài đầy ắp, không còn chỗ cho quả nào nữa.
- Cốc nước đầy ắp nên mẹ bảo con đừng rót thêm.
- Ba lô đầy ắp sách vở, kéo khóa lại khó khép.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sân trường giờ ra chơi đầy ắp tiếng cười, chen thêm lời gọi cũng lạc đi.
- Hòm thư lớp trưởng đầy ắp phiếu đăng ký, tờ sau đành kẹp tạm vào mép.
- Ổ đĩa máy tính đầy ắp dữ liệu, lưu thêm một bức ảnh cũng báo lỗi.
3
Người trưởng thành
- Toa xe buýt đầy ắp người vào giờ cao điểm.
- Quán nhỏ đầy ắp thực khách, mùi món xào quện vào tiếng trò chuyện râm ran.
- Tủ kí ức bỗng đầy ắp những kỉ niệm cũ, chạm tay vào là nghe lòng chùng xuống.
- Một ngày làm việc đầy ắp lịch hẹn, mọi khoảng trống đều bị lấp kín.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái của một vật chứa hoặc không gian.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả hoặc tường thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác tràn đầy.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tràn đầy, phong phú.
- Thường mang sắc thái tích cực, gợi cảm giác thỏa mãn.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tràn đầy, phong phú của một không gian hoặc vật chứa.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với danh từ chỉ không gian hoặc vật chứa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "đầy đủ" nhưng "đầy ắp" nhấn mạnh sự không thể chứa thêm.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của danh từ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ mà nó miêu tả; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đầy ắp", "đầy ắp quá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ để tạo thành cụm danh từ, ví dụ: "căn phòng đầy ắp", "giỏ đầy ắp".





