Tràn đầy
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở trạng thái có nhiều đến mức không còn có thể chứa đựng thêm một chút nào nữa.
Ví dụ:
Ngày lễ, quán cà phê tràn đầy khách.
Nghĩa: Ở trạng thái có nhiều đến mức không còn có thể chứa đựng thêm một chút nào nữa.
1
Học sinh tiểu học
- Cốc nước tràn đầy, chỉ cần chạm nhẹ là đổ ra bàn.
- Giỏ cam tràn đầy, mẹ không thể bỏ thêm quả nào nữa.
- Chiếc hộp tràn đầy bút màu, nắp đóng lại cũng khó.
2
Học sinh THCS – THPT
- Kho thóc tràn đầy sau vụ mùa, không còn chỗ lót thêm bao nào.
- Hòm thư điện tử của cậu tràn đầy, thư mới gửi vào bị bật ra.
- Sân vận động tràn đầy khán giả, muộn chút là không có ghế.
3
Người trưởng thành
- Ngày lễ, quán cà phê tràn đầy khách.
- Đầu óc tôi tràn đầy lịch hẹn, thêm việc nhỏ cũng thấy quá tải.
- Mạng xã hội tràn đầy thông tin vụn vặt, lọc mãi mới được điều cần.
- Khoảnh khắc đó, căn phòng tràn đầy tiếng cười, không còn khoảng trống cho nỗi buồn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái có nhiều đến mức không còn có thể chứa đựng thêm một chút nào nữa.
Từ đồng nghĩa:
đầy ắp ngập tràn
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tràn đầy | Diễn tả sự đầy đủ tuyệt đối, vượt quá giới hạn chứa đựng, thường mang sắc thái tích cực, biểu cảm, nhấn mạnh sự phong phú, dồi dào. Ví dụ: Ngày lễ, quán cà phê tràn đầy khách. |
| đầy ắp | Diễn tả sự đầy đủ, không còn chỗ trống, thường dùng cho vật chứa hoặc không gian, mang sắc thái tích cực, phong phú. Ví dụ: Kí ức tuổi thơ đầy ắp những kỷ niệm đẹp. |
| ngập tràn | Diễn tả sự đầy đủ đến mức tràn ra, thường dùng cho chất lỏng, ánh sáng, âm thanh, hoặc cảm xúc, mang sắc thái mạnh, biểu cảm. Ví dụ: Niềm vui ngập tràn trong tim cô ấy. |
| trống rỗng | Diễn tả trạng thái không có gì bên trong, không có nội dung, thường mang sắc thái tiêu cực, trống trải. Ví dụ: Sau thất bại, anh cảm thấy tâm hồn trống rỗng. |
| vơi | Diễn tả sự giảm bớt về lượng, không còn đầy như trước, mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực khi nói về sự thiếu hụt. Ví dụ: Nước trong bình đã vơi đi một nửa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc hoặc năng lượng tích cực, ví dụ như "tràn đầy năng lượng".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất truyền cảm hứng hoặc mô tả sự phong phú.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sống động, giàu cảm xúc, ví dụ như "tràn đầy sức sống".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tích cực, lạc quan.
- Phong cách thân thiện, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phong phú, dồi dào của một trạng thái hoặc cảm xúc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, nơi cần sự chính xác và khách quan.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ cảm xúc hoặc trạng thái như "năng lượng", "sức sống".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "đầy đủ" hoặc "dồi dào", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Tránh lạm dụng trong văn bản trang trọng để giữ sự nghiêm túc và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tràn đầy năng lượng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ cảm xúc, trạng thái hoặc vật chất như "niềm vui", "sức sống", "năng lượng".





