Dư dật
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có thừa, trên mức đầy đủ (nói khái quát).
Ví dụ:
Nguồn lực cho dự án hiện dư dật.
Nghĩa: Có thừa, trên mức đầy đủ (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Vườn nhà em trái chín dư dật, ăn không hết.
- Nhà bạn Lan sách vở dư dật, bạn hay cho mượn.
- Sau cơn mưa, nước ao dư dật, cá bơi tung tăng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Năm nay lúa trổ bông dày, thóc trong kho dư dật.
- Thời gian chuẩn bị cho hội diễn dư dật nên mọi nhóm luyện tập kỹ.
- Ánh nắng đầu hạ dư dật, sân trường rực lên như mật ong.
3
Người trưởng thành
- Nguồn lực cho dự án hiện dư dật.
- Khi tình thương trong nhà dư dật, mệt mỏi cũng mềm đi.
- Tiền bạc có thể dư dật, nhưng sự bình yên không phải lúc nào mua được.
- Ý tưởng dư dật mà kỷ luật khan hiếm thì kế hoạch vẫn dở dang.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có thừa, trên mức đầy đủ (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dư dật | Diễn tả sự sung túc, có của ăn của để, thường mang sắc thái tích cực, trung tính. Ví dụ: Nguồn lực cho dự án hiện dư dật. |
| sung túc | Trung tính, tích cực, diễn tả sự đầy đủ về vật chất, không thiếu thốn. Ví dụ: Gia đình anh ấy sống rất sung túc. |
| thiếu thốn | Trung tính, tiêu cực, diễn tả sự không đủ những thứ cần thiết cho cuộc sống. Ví dụ: Cuộc sống của họ còn nhiều thiếu thốn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng tài chính hoặc tài nguyên.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả sự phong phú, thừa thãi trong các báo cáo hoặc bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh về sự giàu có, phong phú trong miêu tả cảnh vật hoặc nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tích cực, lạc quan về sự phong phú.
- Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật để tạo cảm giác dồi dào.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phong phú, thừa thãi.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khiêm tốn hoặc tiết kiệm.
- Thường dùng trong các ngữ cảnh miêu tả tài chính, tài nguyên hoặc cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "dư thừa" nhưng "dư dật" mang sắc thái tích cực hơn.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc thiếu thốn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất dư dật", "không dư dật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", hoặc danh từ chỉ đối tượng được miêu tả.





