Rủng rỉnh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(ít dùng). Như rủng rẻng (nhưng thường nói về tiền).
Ví dụ: Anh xách túi, tiền lẻ chạm nhau kêu rủng rỉnh.
2.
tính từ
(Tiền bạc, của cải vật chất) có ở mức đầy đủ, sung túc.
Ví dụ: Tháng này tôi khá rủng rỉnh.
Nghĩa 1: (ít dùng). Như rủng rẻng (nhưng thường nói về tiền).
1
Học sinh tiểu học
  • Trong túi chú cóp kêu rủng rỉnh vì đầy đồng xu.
  • Em lắc heo đất, nghe tiền kêu rủng rỉnh rất vui tai.
  • Bác bảo vệ bước đi, chùm chìa khoá và mấy đồng tiền kêu rủng rỉnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu vừa chạy vừa cười, túi tiền kêu rủng rỉnh theo từng bước chân.
  • Mỗi lần mở hòm gỗ, tiếng xu rơi rủng rỉnh như mưa nhỏ.
  • Tiếng rủng rỉnh từ túi áo khiến cả nhóm biết bạn vừa được trả công bằng tiền lẻ.
3
Người trưởng thành
  • Anh xách túi, tiền lẻ chạm nhau kêu rủng rỉnh.
  • Tiếng rủng rỉnh trong ví nhắc tôi đổi bớt tiền xu cho nhẹ người.
  • Nghe túi tiền kêu rủng rỉnh, chị mỉm cười: công sức cả tuần rốt cuộc cũng thành những đồng kim loại nhỏ.
  • Tiếng rủng rỉnh theo từng nhịp bước, một thứ âm thanh thành thật của lao động được trả công.
Nghĩa 2: (Tiền bạc, của cải vật chất) có ở mức đầy đủ, sung túc.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà bạn Lan ăn Tết rủng rỉnh nên ai cũng vui.
  • Ba mẹ tiết kiệm tốt nên gia đình mình khá rủng rỉnh.
  • Cô giáo được thưởng, ví cô rủng rỉnh hơn tháng trước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau vụ mùa bội thu, làng tôi rủng rỉnh, chợ chiều rộn tiếng cười.
  • Đi làm thêm dịp hè, ví tôi rủng rỉnh nên dám đãi nhóm bạn ly trà sữa.
  • Nhận học bổng, cậu thấy mình rủng rỉnh, bớt lo tiền sách vở.
3
Người trưởng thành
  • Tháng này tôi khá rủng rỉnh.
  • Khi tài chính rủng rỉnh, người ta rộng tay hơn với bản thân và người thân.
  • Có lúc rủng rỉnh, có lúc eo hẹp; quan trọng là giữ thói quen chi tiêu tỉnh táo.
  • Đến tuổi này mới hiểu, rủng rỉnh không chỉ là nhiều tiền, mà là đủ để sống an yên và có phần sẻ chia.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (ít dùng). Như rủng rẻng (nhưng thường nói về tiền).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
rủng rỉnh Khẩu ngữ; gợi âm thanh/ấn tượng tiền kêu; sắc thái nhẹ, dí dỏm, ít dùng hiện nay Ví dụ: Anh xách túi, tiền lẻ chạm nhau kêu rủng rỉnh.
rủng rẻng Trung tính, khẩu ngữ; thiên về âm thanh tiền va chạm Ví dụ: Túi tiền nghe rủng rẻng suốt dọc đường.
lép kẹp Khẩu ngữ, nhẹ pha hài; chỉ túi tiền không có tiền, không kêu Ví dụ: Ví lép kẹp nên chẳng dám vào quán.
Nghĩa 2: (Tiền bạc, của cải vật chất) có ở mức đầy đủ, sung túc.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
rủng rỉnh Khẩu ngữ, tích cực; mức độ khá/đủ đầy, không khoe mẽ Ví dụ: Tháng này tôi khá rủng rỉnh.
dư dả Trung tính, phổ thông; mức độ khá, có phần thừa Ví dụ: Năm nay làm ăn dư dả hơn trước.
khấm khá Trung tính, phổ thông; cải thiện rõ về tiền bạc Ví dụ: Sau vài vụ mùa, nhà đã khấm khá.
sung túc Trang trọng hơn, mức mạnh hơn; đầy đủ, no đủ Ví dụ: Gia đình nay đã sung túc, không còn lo thiếu thốn.
túng thiếu Trung tính; thiếu tiền ở mức đáng kể Ví dụ: Những năm trước gia đình khá túng thiếu.
thiếu thốn Trung tính; thiếu điều kiện vật chất nói chung Ví dụ: Hồi mới cưới, vợ chồng còn thiếu thốn đủ bề.
chật vật Khẩu ngữ; vất vả xoay xở vì thiếu tiền Ví dụ: Cả tháng chật vật lo tiền thuê nhà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng tài chính thoải mái, không lo lắng về tiền bạc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về sự sung túc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác thoải mái, vui vẻ về tài chính.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự thoải mái về tài chính trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, không phù hợp khi nói về khó khăn tài chính.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "rủng rẻng" nhưng "rủng rỉnh" thường chỉ về tiền bạc.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự nghiêm túc hoặc trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ sự thoải mái, vui vẻ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ liên quan đến tiền bạc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tiền bạc rủng rỉnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ tiền bạc, của cải như "tiền bạc", "tài sản".