Trần trụi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Thân thể hoặc bộ phận thân thể) ở trạng thái phơi bày ra gần như toàn bộ, không được che đậy gì.
Ví dụ: Anh bước ra, ngực trần trụi, hít một hơi gió biển.
2.
tính từ
Ở trạng thái hoàn toàn không có gì che phủ hoặc trang sức, mà phơi bày cả ra.
Ví dụ: Căn nhà cũ trần trụi, không rèm, không tranh, lặng im như một khung xương.
Nghĩa 1: (Thân thể hoặc bộ phận thân thể) ở trạng thái phơi bày ra gần như toàn bộ, không được che đậy gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé chạy ra sân, lưng trần trụi dưới nắng.
  • Cậu bé ngã xuống bùn, đầu gối trần trụi lấm lem.
  • Sau khi tắm sông, thằng Tí ôm áo, chân tay trần trụi rung lên vì gió.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Diễn viên vào vai người rừng, thân hình gần như trần trụi giữa rừng sâu.
  • Bức vẽ miêu tả đôi vai trần trụi của người mẫu, không thêm chi tiết che phủ.
  • Trong cảnh phim quá khứ, người lính hiện lên trần trụi, chỉ còn vệt bùn và vết xước.
3
Người trưởng thành
  • Anh bước ra, ngực trần trụi, hít một hơi gió biển.
  • Trong khoảnh khắc, cơ thể trần trụi không còn là điều ngượng ngùng mà là sự trở về với chính mình.
  • Cái lạnh đêm núi chạm ngay vào da thịt trần trụi, nhắc ta nhớ mình mong manh đến thế nào.
  • Bức ảnh chọn sự thật cơ thể trần trụi, bỏ qua mọi kiểu dáng tô vẽ.
Nghĩa 2: Ở trạng thái hoàn toàn không có gì che phủ hoặc trang sức, mà phơi bày cả ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Cây ngoài sân trần trụi sau cơn bão, chẳng còn chiếc lá nào.
  • Bức tường trần trụi, chưa sơn, lộ hết mảng xi măng.
  • Căn phòng trần trụi, chỉ có chiếc giường và cửa sổ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con đường trần trụi sau mùa thu hoạch, nắng soi rõ từng vệt đất.
  • Sự thật hiện ra trần trụi khi các con số được công bố.
  • Âm nhạc không hiệu ứng, chỉ còn giọng hát trần trụi chạm vào người nghe.
3
Người trưởng thành
  • Căn nhà cũ trần trụi, không rèm, không tranh, lặng im như một khung xương.
  • Có lúc ta cần nhìn đời trần trụi để biết mình đang đứng ở đâu.
  • Cuộc đối thoại ấy trần trụi, không vòng vo, không vỏ bọc xã giao.
  • Giữa đèn sáng, những vết nứt của thành phố hiện ra trần trụi như những đường gân bể.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Thân thể hoặc bộ phận thân thể) ở trạng thái phơi bày ra gần như toàn bộ, không được che đậy gì.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trần trụi Diễn tả sự phơi bày hoàn toàn, không che đậy, thường mang sắc thái trần thực, đôi khi hơi thô mộc hoặc nhấn mạnh sự thiếu thốn. Ví dụ: Anh bước ra, ngực trần trụi, hít một hơi gió biển.
trần Trung tính, diễn tả sự không che đậy, ít nhấn mạnh tính hoàn toàn như "trần trụi". Ví dụ: Anh ta cởi trần làm việc.
khoả thân Trung tính đến trang trọng, chỉ trạng thái không mặc quần áo. Ví dụ: Bức tượng khỏa thân được trưng bày.
loã thể Trang trọng, văn chương, chỉ trạng thái không mặc quần áo. Ví dụ: Các vị thần lõa thể trong thần thoại Hy Lạp.
kín đáo Trung tính, diễn tả sự che chắn cẩn thận, không phô bày. Ví dụ: Cô ấy luôn ăn mặc kín đáo.
Nghĩa 2: Ở trạng thái hoàn toàn không có gì che phủ hoặc trang sức, mà phơi bày cả ra.
Từ đồng nghĩa:
trần thô mộc chân thật
Từ trái nghĩa:
hoa mỹ kín đáo
Từ Cách sử dụng
trần trụi Diễn tả sự không có gì che phủ, trang sức, phơi bày hoàn toàn bản chất, thường mang sắc thái trần thực, thô mộc, hoặc nhấn mạnh sự thiếu thốn, không tô vẽ. Ví dụ: Căn nhà cũ trần trụi, không rèm, không tranh, lặng im như một khung xương.
trần Trung tính, diễn tả sự không có gì che phủ, trang trí. Ví dụ: Ngôi nhà để trần gạch, chưa sơn phết.
thô mộc Trung tính, diễn tả sự đơn giản, không trau chuốt, gần gũi với tự nhiên. Ví dụ: Phong cách kiến trúc thô mộc đang được ưa chuộng.
chân thật Tích cực, diễn tả sự thật thà, không giả dối, không che đậy. Ví dụ: Anh ấy luôn sống với cảm xúc chân thật của mình.
hoa mỹ Trung tính đến tiêu cực nhẹ, diễn tả sự trang trí cầu kỳ, đôi khi quá mức. Ví dụ: Lời văn hoa mỹ thường khó hiểu.
kín đáo Trung tính, diễn tả sự giữ kín, không phơi bày ra ngoài. Ví dụ: Cô ấy giữ kín đáo mọi chuyện riêng tư.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái không che đậy của cơ thể hoặc sự thật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả chân thực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, gây ấn tượng về sự thật hoặc cảm xúc không che đậy.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chân thực, không che đậy, có thể gây sốc hoặc tạo cảm giác mạnh.
  • Thường thuộc phong cách nghệ thuật hoặc miêu tả chân thực trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thật hoặc trạng thái không che đậy.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc tế nhị.
  • Thường dùng trong miêu tả nghệ thuật hoặc khi cần tạo ấn tượng mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm nếu dùng không đúng ngữ cảnh, có thể bị coi là thô tục.
  • Khác biệt với từ "trần truồng" ở mức độ và ngữ cảnh sử dụng.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây phản cảm hoặc hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cơ thể trần trụi", "sự thật trần trụi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ và phó từ chỉ mức độ như "hoàn toàn", "gần như".
trần truồng loã hở phơi mộc trống kín che đậy