Loã thể

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở trạng thái thân thể trần truồng.
Ví dụ: Mẫu vẽ loã thể đứng bất động dưới ánh đèn lạnh.
Nghĩa: Ở trạng thái thân thể trần truồng.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé vừa tắm xong vẫn loã thể, mẹ vội khoác khăn cho.
  • Bức tượng trên sách bị che vì nhân vật loã thể.
  • Bạn gấu bông vẽ trên giấy bị đùa là loã thể vì chưa có áo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong tranh nghệ thuật, nhân vật loã thể để tôn vẻ đẹp cơ thể người.
  • Bạn nhỏ chạy ra sân còn loã thể, bà liền đưa áo cho mặc vào.
  • Cậu bé xấu hổ vì lỡ ra mở cửa trong tình trạng loã thể.
3
Người trưởng thành
  • Mẫu vẽ loã thể đứng bất động dưới ánh đèn lạnh.
  • Anh tránh ống kính vì không muốn bị chụp lúc còn loã thể.
  • Cảnh loã thể trong phim được xử lý tinh tế, không gây phản cảm.
  • Sự loã thể bất ngờ khiến cô thấy vừa mong manh vừa tự do.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái thân thể trần truồng.
Từ đồng nghĩa:
trần truồng khoả thân
Từ Cách sử dụng
loã thể Trang trọng, văn chương hoặc hơi tiêu cực, chỉ sự phơi bày không che đậy. Có thể dùng trong ngữ cảnh miêu tả nghệ thuật, y học, hoặc mang ý chỉ sự thiếu đứng đắn. Ví dụ: Mẫu vẽ loã thể đứng bất động dưới ánh đèn lạnh.
trần truồng Trung tính, phổ biến, dùng để miêu tả trực tiếp trạng thái không mặc quần áo. Ví dụ: Đứa bé trần truồng chạy nhảy trên bãi biển.
khoả thân Trung tính đến trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, y học hoặc pháp luật. Ví dụ: Bức tượng khỏa thân của Michelangelo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường được thay bằng từ "trần truồng".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nghệ thuật, văn hóa hoặc tâm lý học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả trạng thái tự nhiên của con người, thường mang tính nghệ thuật hoặc triết lý.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong các nghiên cứu về nhân học hoặc sinh học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không mang ý xúc phạm.
  • Phong cách trang trọng hơn so với từ "trần truồng".
  • Thích hợp trong ngữ cảnh văn học hoặc học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các bài viết hoặc thảo luận có tính học thuật hoặc nghệ thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không muốn gây hiểu lầm.
  • Thường không dùng để miêu tả tình huống hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "trần truồng" trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng sai.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ sắc thái và phong cách của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "hoàn toàn loã thể".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc động từ chỉ trạng thái, ví dụ: "người loã thể", "trở nên loã thể".
trần truồng khoả thân trần nuy thân thể da thịt hở hang kín đáo quần áo y phục