Tỉnh khô
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tỉnh như không, hoàn toàn không tỏ một thái độ hay tình cảm gì trước điều lẽ ra phải có tác động đến mình.
Ví dụ:
Cô ấy nghe tin hoãn hợp đồng mà vẫn tỉnh khô.
Nghĩa: Tỉnh như không, hoàn toàn không tỏ một thái độ hay tình cảm gì trước điều lẽ ra phải có tác động đến mình.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy bị mắng mà mặt vẫn tỉnh khô.
- Thầy hỏi khó, cậu trả lời tỉnh khô như đã chuẩn bị sẵn.
- Bạn làm rơi bình hoa mà đứng tỉnh khô, không xin lỗi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài kiểm tra bất ngờ, nó nộp giấy trắng rồi bước ra tỉnh khô như chẳng bận tâm.
- Bạn thân trách móc, cậu ấy chỉ cười nhạt, tỉnh khô như chuyện của ai khác.
- Đội thua sát nút, đội trưởng bắt tay đối thủ tỉnh khô, không để lộ chút buồn nào.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy nghe tin hoãn hợp đồng mà vẫn tỉnh khô.
- Anh ta chối sai sót tỉnh khô, như thể sự việc chẳng liên quan đến mình.
- Bị đời hất hủi vài lần, có người tập cho mình thói quen tỉnh khô để khỏi đau.
- Giữa cơn ồn ào cảm xúc, một gương mặt tỉnh khô đôi khi là chiếc áo giáp mỏng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tỉnh như không, hoàn toàn không tỏ một thái độ hay tình cảm gì trước điều lẽ ra phải có tác động đến mình.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tỉnh khô | khẩu ngữ, sắc thái lạnh/đanh, trung tính–hơi chê, mức độ mạnh (dửng dưng thấy rõ) Ví dụ: Cô ấy nghe tin hoãn hợp đồng mà vẫn tỉnh khô. |
| dửng dưng | trung tính, phổ thông; mức độ vừa–mạnh, thiếu quan tâm rõ Ví dụ: Nghe tin xấu mà anh ta dửng dưng. |
| lạnh tanh | khẩu ngữ, sắc thái gắt, mức độ mạnh, hơi chê Ví dụ: Cô ấy đáp lại lạnh tanh. |
| lạnh lùng | trung tính–văn chương, mức độ mạnh, cảm xúc xa cách Ví dụ: Anh ta lạnh lùng trước lời cầu xin. |
| thản nhiên | trung tính, trang trọng nhẹ; mức độ vừa, bình thản không xao động Ví dụ: Cô thản nhiên bước qua tai nạn. |
| bình thản | trang trọng nhẹ, trung tính; mức độ vừa, thiên về điềm tĩnh Ví dụ: Ông bình thản trước cáo buộc. |
| xúc động | trung tính, phổ thông; mức độ vừa–mạnh, bộc lộ cảm xúc Ví dụ: Nghe câu chuyện, cô ấy xúc động rơi nước mắt. |
| xao động | văn chương, mức độ vừa, lòng không yên Ví dụ: Trước tin dữ, ai cũng xao động. |
| lo lắng | trung tính, phổ thông; mức độ vừa, cảm xúc bất an Ví dụ: Cả nhà lo lắng khi nghe tin. |
| bấn loạn | khẩu ngữ, mức độ mạnh, rối trí rõ rệt Ví dụ: Nghe tin dữ, anh ta bấn loạn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả ai đó không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc trong tình huống đáng lẽ phải có phản ứng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh nhân vật lạnh lùng, vô cảm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự lạnh lùng, vô cảm, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vô cảm của ai đó trong tình huống cụ thể.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự bình tĩnh, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng để miêu tả trạng thái bình thường, không cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tỉnh khô", "hoàn toàn tỉnh khô".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hoàn toàn".





