Lạnh tanh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rất lạnh, không thấy có một chút hơi ấm nào, một chút biểu hiện nào của hoạt động con người. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rất lạnh, không thấy có một chút hơi ấm nào, một chút biểu hiện nào của hoạt động con người.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lạnh tanh | Diễn tả mức độ lạnh cực độ, kèm theo cảm giác vắng vẻ, trống trải, thiếu vắng sự sống hoặc hoạt động của con người. Thường mang sắc thái tiêu cực, gợi sự cô quạnh, hoang vắng. Ví dụ: |
| lạnh lẽo | Diễn tả sự lạnh giá kèm theo cảm giác vắng vẻ, hiu quạnh, thường dùng cho không gian, cảnh vật hoặc tâm trạng. Mang sắc thái buồn bã, cô đơn. Ví dụ: Ngôi nhà trở nên lạnh lẽo sau khi mọi người rời đi. |
| ấm áp | Diễn tả sự có hơi ấm, dễ chịu, tạo cảm giác thân mật, gần gũi, an toàn. Thường dùng cho không gian, tình cảm, hoặc không khí. Mang sắc thái tích cực, dễ chịu. Ví dụ: Căn phòng nhỏ luôn ấm áp tình người. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác lạnh lẽo, thiếu sức sống trong một không gian hoặc tình huống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi cần tạo hình ảnh cụ thể hoặc nhấn mạnh cảm giác lạnh lẽo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo không khí, miêu tả cảnh vật hoặc tâm trạng nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác lạnh lẽo, thiếu sức sống.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính.
- Phù hợp với văn phong nghệ thuật hoặc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lạnh lẽo, thiếu sức sống của một không gian hoặc tình huống.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm giác lạnh khác như "lạnh lùng" nhưng "lạnh tanh" nhấn mạnh sự thiếu hoạt động.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các tình huống miêu tả cảm giác hoặc không khí.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "trời lạnh tanh", "không khí lạnh tanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ sự vật hoặc hiện tượng, có thể kết hợp với phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





