Thua kém

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Không bằng, kém hơn (nói khái quát).
Ví dụ: Tay nghề của tôi còn thua kém đồng nghiệp kỳ cựu.
Nghĩa: Không bằng, kém hơn (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy chạy nhanh, tớ thua kém nên về đích sau.
  • Vở của em viết chưa đẹp, còn thua kém bạn Lan.
  • Đội chúng mình đá bóng thua kém đối thủ nên bị ghi nhiều bàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong môn Toán, mình còn thua kém bạn cùng bàn nên cần luyện thêm.
  • Giọng hát của cậu ấy không thua kém ca sĩ nghiệp dư nào trong trường.
  • Ý tưởng của nhóm tớ hơi thua kém nhóm bạn về tính sáng tạo.
3
Người trưởng thành
  • Tay nghề của tôi còn thua kém đồng nghiệp kỳ cựu.
  • Do thiếu trải nghiệm, tôi biết mình thua kém ở sự tỉnh táo khi ra quyết định.
  • Sản phẩm này không thua kém hàng ngoại về độ bền, chỉ cần cải thiện dịch vụ hậu mãi.
  • Ở vài khía cạnh, tôi thua kém chính kỳ vọng của mình, và đó là động lực để học tiếp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không bằng, kém hơn (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
vượt trội nhỉnh hơn
Từ Cách sử dụng
thua kém trung tính, mức độ nhẹ–trung bình; dùng so sánh tổng quát, phổ thông Ví dụ: Tay nghề của tôi còn thua kém đồng nghiệp kỳ cựu.
kém trung tính, ngắn gọn; mức độ nhẹ Ví dụ: Về tốc độ, đội ta kém họ.
yếu thế trung tính hơi trang trọng; nhấn thế bất lợi Ví dụ: Trong đàm phán, ta yếu thế so với họ.
vượt trội mạnh, khẳng định ưu thế rõ; phổ thông Ví dụ: Đội bạn vượt trội về thể lực.
nhỉnh hơn nhẹ, sắc thái khiêm tốn/khẩu ngữ; chênh lệch nhỏ Ví dụ: Cậu ấy nhỉnh hơn tôi một chút.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để so sánh giữa hai người hoặc hai sự vật, sự việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để diễn tả sự so sánh trong các báo cáo, bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo ra sự đối lập giữa các nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự so sánh tiêu cực, thường mang sắc thái nhẹ nhàng.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt về khả năng, chất lượng.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự khích lệ hoặc động viên.
  • Thường dùng trong các câu so sánh, đối chiếu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "kém cỏi" nhưng "thua kém" thường nhẹ nhàng hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thua kém ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật, có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
kém thua thiệt sút yếu hạ đẳng thất bại thấp hơn trội