Tái hợp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Sum họp, đoàn tụ trở lại sau thời gian xa cách.
Ví dụ:
Sau bao năm, họ tái hợp trong một buổi chiều mưa.
Nghĩa: Sum họp, đoàn tụ trở lại sau thời gian xa cách.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày lễ, cả nhà tái hợp sau nhiều tháng xa nhau.
- Bạn thân em qua nhà, chúng em tái hợp và ôm nhau thật chặt.
- Bố đi công tác về, cả nhà tái hợp quanh mâm cơm tối.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau kỳ nghỉ dài, nhóm bạn tái hợp ở cổng trường, ríu rít kể chuyện.
- Ban nhạc cũ bất ngờ tái hợp, khiến khán giả háo hức chờ đợi.
- Sau hiểu lầm, hai chị em tái hợp và nói chuyện như xưa.
3
Người trưởng thành
- Sau bao năm, họ tái hợp trong một buổi chiều mưa.
- Bạn cũ tái hợp, những kỷ niệm ngủ yên bỗng thức dậy như chưa từng phai.
- Gia đình tái hợp sau biến cố, bữa cơm thường ngày bỗng thành một ngày Tết nhỏ.
- Có những mối quan hệ chỉ cần một cái ôm là đủ để tái hợp và tha thứ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sum họp, đoàn tụ trở lại sau thời gian xa cách.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tái hợp | trung tính; dùng rộng, có thể trang trọng nhẹ Ví dụ: Sau bao năm, họ tái hợp trong một buổi chiều mưa. |
| đoàn tụ | trung tính; sắc thái tình cảm ấm áp, thường về gia đình Ví dụ: Sau chiến tranh, gia đình họ đoàn tụ. |
| sum họp | trung tính hơi văn chương; không khí ấm cúng Ví dụ: Tết đến, cả nhà sum họp. |
| hàn gắn | trung tính ẩn dụ; thường nói về quan hệ yêu đương/bạn bè sau rạn nứt Ví dụ: Sau biến cố, họ hàn gắn và ở bên nhau trở lại. |
| chia ly | trung tính hơi bi cảm; văn chương và đời thường Ví dụ: Chiến tranh khiến bao đôi lứa chia ly. |
| ly tán | trang trọng/văn chương; sắc thái bi thương, tản mác Ví dụ: Loạn lạc khiến gia đình ly tán. |
| tan vỡ | khẩu ngữ-trung tính; nói về quan hệ chấm dứt Ví dụ: Sau nhiều mâu thuẫn, cuộc hôn nhân tan vỡ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc gặp lại người thân, bạn bè sau thời gian xa cách.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi đề cập đến việc các tổ chức, nhóm hoặc cá nhân gặp lại nhau sau một thời gian tạm ngừng hoạt động chung.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm nói về tình cảm gia đình, bạn bè hoặc tình yêu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tích cực, thường mang ý nghĩa vui mừng, hạnh phúc.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng mang sắc thái thân mật hơn trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đoàn tụ sau thời gian xa cách.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không có sự xa cách trước đó.
- Thường dùng trong các tình huống có yếu tố cảm xúc hoặc kỷ niệm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hợp lại" khi không có yếu tố xa cách trước đó.
- Khác biệt với "gặp lại" ở chỗ "tái hợp" thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "tái" (phụ tố) và "hợp" (gốc từ).
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tái hợp gia đình", "tái hợp bạn bè".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người, có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian như "sớm", "muộn".





