Rệu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). Ở trạng thái các bộ phận, các thành tố không còn kết hợp chặt với nhau, mà như muốn rời ra, rã ra.
Ví dụ: Cánh cửa gỗ lâu năm rệu, đẩy nhẹ cũng lắc lư.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Ở trạng thái các bộ phận, các thành tố không còn kết hợp chặt với nhau, mà như muốn rời ra, rã ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Quả bóng cũ đá mãi nên vỏ rệu, sắp bục ra.
  • Cặp sách của em rệu, quai gần tuột khỏi thân.
  • Chiếc ghế nhựa để ngoài nắng mưa bị rệu, ngồi xuống kêu lạch cạch.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau mấy trận mưa, tường đất ngoài vườn rệu, chạm tay là vỡ vụn.
  • Giày thể thao ngấm nước lâu ngày, keo dán rệu, đế như muốn tách ra.
  • Cuốn sổ cũ lật nhiều, gáy rệu, trang giấy lỏng lẻo hẳn.
3
Người trưởng thành
  • Cánh cửa gỗ lâu năm rệu, đẩy nhẹ cũng lắc lư.
  • Qua bao lần chắp vá, mối quan hệ ấy rệu, chỉ cần một va chạm nhỏ là rã.
  • Đêm xuống, thân thể rệu vì làm việc quá sức, khớp nối kêu như muốn buông.
  • Bộ máy tổ chức vận hành rệu, từng mắt xích lỏng lẻo, tiếng kêu rền dưới lớp im lặng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Ở trạng thái các bộ phận, các thành tố không còn kết hợp chặt với nhau, mà như muốn rời ra, rã ra.
Từ đồng nghĩa:
rã rời lỏng lẻo
Từ trái nghĩa:
chắc chắn vững chắc kiên cố
Từ Cách sử dụng
rệu Diễn tả trạng thái suy yếu, lỏng lẻo của vật thể hoặc cơ thể do mệt mỏi, hư hỏng (khẩu ngữ). Ví dụ: Cánh cửa gỗ lâu năm rệu, đẩy nhẹ cũng lắc lư.
rã rời Diễn tả sự mệt mỏi, đau nhức khiến cơ thể không còn sức lực, các khớp xương như muốn rời ra (thường dùng cho cơ thể). Ví dụ: Sau chuyến đi dài, chân tay tôi rã rời.
lỏng lẻo Diễn tả trạng thái không chắc chắn, không chặt chẽ, dễ bị lung lay hoặc rời ra (thường dùng cho vật thể). Ví dụ: Mối nối này bị lỏng lẻo, cần phải siết lại.
chắc chắn Diễn tả trạng thái vững vàng, kiên cố, không dễ bị lung lay hay hư hỏng. Ví dụ: Cái bàn này rất chắc chắn, không sợ bị đổ.
vững chắc Diễn tả sự kiên cố, bền vững, không dễ bị phá vỡ hay lung lay. Ví dụ: Ngôi nhà được xây dựng rất vững chắc.
kiên cố Diễn tả sự bền vững, không thể bị phá hủy hay làm suy yếu dễ dàng, mang sắc thái trang trọng hơn. Ví dụ: Bức tường thành này rất kiên cố.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái của đồ vật hoặc cơ thể khi không còn chắc chắn, ví dụ như "cái ghế này rệu quá".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, nhưng không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không chắc chắn, yếu ớt của vật thể hoặc cơ thể.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chê bai nhẹ nhàng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trạng thái vật lý của đồ vật hoặc cơ thể trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để nhấn mạnh, ví dụ "rệu rã".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "rã" khi miêu tả trạng thái tương tự.
  • Không nên dùng để miêu tả trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cái ghế rệu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự vật (như "cái ghế", "cái bàn") và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ (như "rất", "hơi").