Quyết thắng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Quyết giành thắng lợi trong chiến đấu.
Ví dụ: Tiểu đội bước vào nhiệm vụ với tinh thần quyết thắng.
Nghĩa: Quyết giành thắng lợi trong chiến đấu.
1
Học sinh tiểu học
  • Đội bạn hô to khẩu hiệu, ai cũng quyết thắng trong trận đấu cờ vua của lớp.
  • Bạn thủ môn siết chặt găng tay, ánh mắt quyết thắng trước cú sút cuối.
  • Tổ em bàn nhanh chiến thuật, cả nhóm đồng lòng quyết thắng ở trò kéo co.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đứng trước vòng chung kết, cậu ấy tự nhủ phải bình tĩnh và quyết thắng bằng chiến thuật rõ ràng.
  • Huấn luyện viên giảng ngắn gọn, cả đội đáp lại bằng ánh nhìn quyết thắng trước khi ra sân.
  • Bạn đội trưởng không khoe khoang, chỉ siết tay đồng đội, truyền một ý chí quyết thắng lặng lẽ mà rắn rỏi.
3
Người trưởng thành
  • Tiểu đội bước vào nhiệm vụ với tinh thần quyết thắng.
  • Giữa làn khói mỏng, anh nghe tim mình đập chắc, nuôi một quyết thắng tỉnh táo hơn là hô hào ồn ã.
  • Không phải tiếng trống thúc quân, chính kỷ luật đã giữ cho ý chí quyết thắng không chệch khỏi mục tiêu.
  • Đôi khi quyết thắng không nằm ở bước chân xông tới, mà ở sức chịu đựng bền bỉ không lùi một tấc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quyết giành thắng lợi trong chiến đấu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quyết thắng Mạnh, khẩu hiệu/quân sự, quả quyết, sắc thái cổ động Ví dụ: Tiểu đội bước vào nhiệm vụ với tinh thần quyết thắng.
đầu hàng Mạnh, dứt khoát, đối lập ý chí chiến đấu; trung tính-nghiêm Ví dụ: Trước sức ép lớn, chúng buộc phải đầu hàng.
bỏ cuộc Khẩu ngữ, mức mạnh vừa, chỉ từ bỏ ý chí thắng Ví dụ: Dù khó khăn, ta không được bỏ cuộc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về quân sự, thể thao hoặc các cuộc thi đấu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác mạnh mẽ, quyết tâm trong các tác phẩm văn học hoặc thơ ca.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự và các lĩnh vực liên quan đến chiến lược và chiến thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quyết tâm, mạnh mẽ và kiên định.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự quyết tâm giành chiến thắng trong các tình huống cạnh tranh hoặc xung đột.
  • Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày không liên quan đến cạnh tranh hoặc chiến đấu.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ thể hiện sự quyết tâm và nỗ lực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự quyết tâm khác như "quyết tâm" hoặc "quyết chí".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp, đặc biệt trong giao tiếp thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quyết thắng trong trận đấu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự kiện hoặc hành động (trận đấu, cuộc thi), có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (rất, hoàn toàn).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...