Quèn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đèo ở vùng núi đá vôi.
Ví dụ:
Họ băng qua quèn lúc trời còn bảng lảng sương.
2.
tính từ
(khẩu ngữ). Thuộc vào hạng tầm thường, chẳng có giá trị gì.
Nghĩa 1: Đèo ở vùng núi đá vôi.
1
Học sinh tiểu học
- Cả nhà dừng lại trên quèn để nghỉ và ngắm mây.
- Con đường qua quèn quanh co nhưng rất đẹp.
- Bọn trẻ reo lên khi thấy quèn hiện ra giữa những núi đá.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc xe chầm chậm bò qua quèn, bên dưới là thung lũng mờ sương.
- Từ đỉnh quèn, gió lồng lộng thổi, mang theo mùi đá ẩm và lá rừng.
- Con dốc lên quèn dựng đứng, đi một lát là nghe tim đập dồn dập.
3
Người trưởng thành
- Họ băng qua quèn lúc trời còn bảng lảng sương.
- Đứng trên quèn, nhìn xuống thấy cả dải ruộng như tấm thảm xanh rì, bỗng thấy mình nhỏ bé.
- Quèn ấy ít người đi, nhưng mỗi vết bánh xe đều kể một chuyện mưu sinh của dân bản.
- Sau cơn mưa, đá ở quèn bóng loáng, chỉ một bước lỡ là đủ để nhớ đời.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Thuộc vào hạng tầm thường, chẳng có giá trị gì.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đèo ở vùng núi đá vôi.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Thuộc vào hạng tầm thường, chẳng có giá trị gì.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quèn | Khẩu ngữ, mang sắc thái coi thường, miệt thị. Ví dụ: |
| tầm thường | Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ sự không đặc biệt, không nổi bật. Ví dụ: Anh ta chỉ là một nhân viên tầm thường. |
| quan trọng | Trung tính, chỉ sự có ý nghĩa, cần thiết. Ví dụ: Một vị trí quan trọng. |
| giá trị | Trung tính đến tích cực, chỉ sự có ích, có ý nghĩa. Ví dụ: Một tài sản có giá trị. |
| xuất chúng | Tích cực, chỉ sự vượt trội, hơn hẳn người khác. Ví dụ: Một tài năng xuất chúng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự tầm thường, không có giá trị, thường mang tính chê bai.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo sắc thái bình dân, gần gũi hoặc châm biếm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự coi thường hoặc đánh giá thấp.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tầm thường, không đáng chú ý của một đối tượng.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc cần sự tôn trọng.
- Thường đi kèm với các từ khác để nhấn mạnh ý nghĩa chê bai.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là từ lóng hoặc không lịch sự nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với các từ như "bình thường" hay "tầm thường" ở mức độ chê bai mạnh hơn.
- Cần chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Quèn" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Quèn" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "quèn" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là tính từ, nó thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "quèn" thường đi kèm với các từ chỉ định như "cái", "đèo". Khi là tính từ, nó thường đi kèm với các danh từ để mô tả tính chất, ví dụ như "người quèn".






Danh sách bình luận