Phương thức sản xuất

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phương thức làm ra của cải vật chất; sự thống nhất sức sản xuất và quan hệ sản xuất.
Ví dụ: Phương thức sản xuất quyết định cách của cải được tạo ra và phân phối.
Nghĩa: Phương thức làm ra của cải vật chất; sự thống nhất sức sản xuất và quan hệ sản xuất.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhờ thay đổi phương thức sản xuất, làng có nhiều gạo hơn.
  • Thầy kể ngày xưa phương thức sản xuất đơn giản, chủ yếu là cày cuốc.
  • Nhà máy học thêm phương thức sản xuất mới để làm đồ chơi bền hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở môn Sử, chúng em học rằng khi phương thức sản xuất đổi khác, xã hội cũng chuyển mình.
  • Doanh nghiệp áp dụng phương thức sản xuất tinh gọn nên giảm lãng phí rõ rệt.
  • Phương thức sản xuất nông nghiệp công nghệ cao đã thay đổi cách người trẻ làm ruộng.
3
Người trưởng thành
  • Phương thức sản xuất quyết định cách của cải được tạo ra và phân phối.
  • Khi công nghệ bùng nổ, phương thức sản xuất dịch chuyển từ lao động thủ công sang tự động hóa, kéo theo đổi thay trong quan hệ lao động.
  • Một quốc gia chỉ thật sự phát triển khi phương thức sản xuất khớp với trình độ khoa học và tổ chức xã hội của nó.
  • Thảo luận về phương thức sản xuất không chỉ là chuyện máy móc hay ruộng đồng, mà là câu chuyện về quyền lực, lợi ích và vị thế con người trong lao động.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kinh tế, xã hội học và lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kinh tế, xã hội học và nghiên cứu lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và học thuật.
  • Thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm kinh tế hoặc lịch sử.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì tính chuyên môn cao.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ kinh tế khác để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ kinh tế khác nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phương thức sản xuất hiện đại", "phương thức sản xuất mới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hiện đại, mới), động từ (thay đổi, phát triển) và các danh từ khác (công nghiệp, nông nghiệp).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...