Công nghệ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(cti). Công nghiệp.
Ví dụ: Khu công nghệ tạo việc làm ổn định cho dân cư quanh vùng.
2.
danh từ
Tổng thể nói chung các phương pháp gia công, chế tạo, làm thay đổi trạng thái, tính chất, hình dáng nguyên vật liệu.
Nghĩa 1: (cti). Công nghiệp.
1
Học sinh tiểu học
  • Thành phố em có khu công nghệ sản xuất bánh kẹo rất sạch sẽ.
  • Bố bạn Nam làm việc trong công nghệ may mặc.
  • Nhà máy mới mở làm cho ngành công nghệ địa phương náo nhiệt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhiều tỉnh đang đầu tư vào công nghệ chế biến nông sản để tăng giá trị hàng hóa.
  • Học nghề cũng là một cách tham gia vào công nghệ, tạo ra sản phẩm cho xã hội.
  • Khi công nghệ phát triển, cơ hội việc làm tại các khu công nghiệp mở rộng cho thanh niên.
3
Người trưởng thành
  • Khu công nghệ tạo việc làm ổn định cho dân cư quanh vùng.
  • Doanh nghiệp chọn đặt nhà máy tại cụm công nghệ để tận dụng hạ tầng và chuỗi cung ứng.
  • Sự chuyển dịch từ nông nghiệp sang công nghệ đã thay đổi cấu trúc lao động địa phương.
  • Chính sách xanh buộc các ngành công nghệ phải đầu tư dây chuyền tiết kiệm năng lượng.
Nghĩa 2: Tổng thể nói chung các phương pháp gia công, chế tạo, làm thay đổi trạng thái, tính chất, hình dáng nguyên vật liệu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các sản phẩm hoặc xu hướng mới trong đời sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về kinh tế, kỹ thuật, và giáo dục.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các tài liệu kỹ thuật và báo cáo nghiên cứu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các phương pháp hoặc quy trình sản xuất, chế tạo.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sản xuất hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực cụ thể như "công nghệ thông tin", "công nghệ sinh học".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "kỹ thuật"; cần phân biệt rõ ràng.
  • Không nên dùng thay thế cho "kỹ thuật" khi nói về kỹ năng hoặc phương pháp cụ thể.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "công nghệ tiên tiến", "công nghệ thông tin".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tiên tiến, hiện đại), động từ (phát triển, ứng dụng) và danh từ (thông tin, sản xuất).