Quan hệ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Sự gắn liền về mặt nào đó giữa hai hay nhiều sự vật khác nhau, khiến sự vật này có biến đổi, thay đổi thì có thể tác động đến sự vật kia.
Ví dụ: Giá tăng kéo theo tiêu dùng giảm, quan hệ cung cầu hiện lên khá rõ.
2.
động từ
(cũ). Liên hệ.
3.
tính từ
(cũ). Quan trọng, hệ trọng.
Nghĩa 1: Sự gắn liền về mặt nào đó giữa hai hay nhiều sự vật khác nhau, khiến sự vật này có biến đổi, thay đổi thì có thể tác động đến sự vật kia.
1
Học sinh tiểu học
  • Mưa nhiều thì sông dâng cao, đó là quan hệ giữa mưa và mực nước.
  • Cây được tưới đều nên lá xanh hơn; việc tưới có quan hệ đến sức sống của cây.
  • Bạn chăm học thì điểm tốt hơn; việc học có quan hệ với kết quả.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi kéo mạnh dây, chuông reo; đó là quan hệ nhân quả giữa lực kéo và âm thanh.
  • Nhiệt độ tăng làm băng tan, cho thấy quan hệ chặt chẽ giữa nhiệt và trạng thái vật chất.
  • Thời gian sử dụng màn hình tăng thì giấc ngủ giảm, một quan hệ dễ thấy ở tuổi teen.
3
Người trưởng thành
  • Giá tăng kéo theo tiêu dùng giảm, quan hệ cung cầu hiện lên khá rõ.
  • Cảm xúc của người này đôi khi bị khuấy động bởi hành động nhỏ của người kia, một quan hệ tinh tế khó gọi tên.
  • Doanh nghiệp thay đổi chiến lược, quan hệ giữa rủi ro và lợi nhuận lập tức dịch chuyển.
  • Khi một chính sách điều chỉnh, quan hệ giữa các bên liên quan cũng tái cấu trúc.
Nghĩa 2: (cũ). Liên hệ.
Nghĩa 3: (cũ). Quan trọng, hệ trọng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ mối liên hệ giữa người với người hoặc giữa các sự vật, sự việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả mối liên hệ, tương tác giữa các yếu tố trong nghiên cứu hoặc báo cáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo ra các mối liên kết phức tạp giữa các nhân vật hoặc sự kiện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ mối liên hệ giữa các yếu tố kỹ thuật hoặc khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, đặc biệt là trong các tài liệu học thuật hoặc hành chính.
  • Trong nghệ thuật, có thể mang sắc thái sâu sắc hơn tùy vào ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn tả mối liên hệ hoặc tương tác giữa các đối tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết hoặc khi có từ cụ thể hơn để diễn tả mối liên hệ.
  • Có thể thay thế bằng từ "liên hệ" trong một số ngữ cảnh không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "liên hệ" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng "quan hệ" khi muốn diễn tả mối liên hệ không có sự tương tác qua lại.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực hoặc không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ, vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quan hệ xã hội", "quan hệ gia đình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và danh từ khác, ví dụ: "quan hệ tốt", "thiết lập quan hệ".