Phính
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(thông tục). (Bộ phận cơ thể, thường là bụng) to ra một cách quá đáng, trông khó coi.
Ví dụ:
Dạ dày khó tiêu làm bụng anh phính căng.
2.
tính từ
Béo tròn, căng lên (thường nói về má).
Ví dụ:
Cô có đôi má phính, nhìn trẻ hơn tuổi.
Nghĩa 1: (thông tục). (Bộ phận cơ thể, thường là bụng) to ra một cách quá đáng, trông khó coi.
1
Học sinh tiểu học
- Bụng cậu ấy phính ra sau mấy ngày ăn bánh kẹo.
- Con mèo lười nên bụng phính, đi lắc lư.
- Bạn gấu bông để lâu không giặt, bụng cũng phính lên nhìn buồn cười.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau kỳ nghỉ, bụng bạn Minh phính thấy rõ vì ít vận động.
- Cậu ấy cố hóp bụng nhưng phần eo vẫn phính qua áo thun.
- Chú chó nhà em được cho ăn nhiều, bụng phính, chạy một lúc đã thở dốc.
3
Người trưởng thành
- Dạ dày khó tiêu làm bụng anh phính căng.
- Cái phính của vòng bụng nhắc tôi về thói quen ăn khuya đáng bỏ.
- Trong gương, phần hông phính lên báo hiệu chiếc quần cũ đã thành kỷ niệm.
- Đôi khi sự phính nơi bụng không chỉ là mỡ, mà là dấu tích của những buổi chiều ngồi yên quá lâu.
Nghĩa 2: Béo tròn, căng lên (thường nói về má).
1
Học sinh tiểu học
- Em bé có đôi má phính rất đáng yêu.
- Gió thổi, hai má bạn Lan phính hồng lên.
- Bạn gấu bông má phính nhìn muốn ôm ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô bé cười, đôi má phính hây hây trông rạng rỡ.
- Má cậu phính lên mỗi khi nhai kẹo, trông vừa ngộ vừa đáng mến.
- Trong ảnh thẻ, má phính của bạn Hân làm khuôn mặt thêm bầu bĩnh.
3
Người trưởng thành
- Cô có đôi má phính, nhìn trẻ hơn tuổi.
- Nụ cười hé lộ hai má phính, thứ làm người đối diện mềm lòng trước khi nghe câu chuyện.
- Giữa phố lạnh, đôi má phính ửng lên như hai quả táo nhỏ.
- Những bức chân dung cổ điển hay yêu đôi má phính vì chúng giữ lại vẻ tươi non của thời gian.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (thông tục). (Bộ phận cơ thể, thường là bụng) to ra một cách quá đáng, trông khó coi.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phính | Thông tục, mang sắc thái tiêu cực, miêu tả sự to ra quá mức, gây mất thẩm mỹ cho bộ phận cơ thể. Ví dụ: Dạ dày khó tiêu làm bụng anh phính căng. |
| phì | Trung tính đến hơi tiêu cực, miêu tả sự béo, mập quá mức, thường dùng cho cơ thể hoặc bộ phận cơ thể. Ví dụ: Bụng anh ta ngày càng phì ra. |
| sồ sề | Tiêu cực, miêu tả sự to lớn, lỏng lẻo, không gọn gàng, thường dùng cho người hoặc vật. Ví dụ: Bà ấy trông sồ sề sau khi sinh con. |
| hóp | Trung tính, miêu tả trạng thái lõm vào, xẹp xuống, đối lập với căng phồng. Ví dụ: Bụng anh ấy hóp lại vì đói. |
| xẹp | Trung tính, miêu tả trạng thái bị ép, mất hơi, trở nên phẳng hoặc nhỏ hơn. Ví dụ: Sau khi giảm cân, bụng cô ấy đã xẹp hẳn. |
Nghĩa 2: Béo tròn, căng lên (thường nói về má).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phính | Trung tính đến tích cực, miêu tả sự đầy đặn, tròn trịa, thường dùng cho má hoặc các bộ phận nhỏ, tạo cảm giác đáng yêu, khỏe mạnh. Ví dụ: Cô có đôi má phính, nhìn trẻ hơn tuổi. |
| mũm mĩm | Tích cực, thân mật, miêu tả sự béo tròn, đáng yêu, thường dùng cho trẻ em hoặc người có vẻ ngoài dễ thương. Ví dụ: Đứa bé có đôi má mũm mĩm. |
| tròn trĩnh | Tích cực, trang trọng hơn "mũm mĩm", miêu tả sự tròn đều, đầy đặn, đẹp mắt. Ví dụ: Cô bé có khuôn mặt tròn trĩnh phúc hậu. |
| phúng phính | Trung tính đến tích cực, thân mật, miêu tả sự đầy đặn, căng tròn, thường dùng cho má, môi. Ví dụ: Đôi má phúng phính của em bé trông thật đáng yêu. |
| hóp | Trung tính, miêu tả trạng thái lõm vào, xẹp xuống, đối lập với căng phồng. Ví dụ: Má cô ấy hóp lại vì ốm. |
| gầy | Trung tính, miêu tả trạng thái thiếu thịt, xương xẩu, đối lập với béo tròn. Ví dụ: Sau trận ốm, anh ấy trông gầy đi nhiều. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả ngoại hình một cách thân mật hoặc hài hước.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong văn miêu tả để tạo hình ảnh sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái hài hước hoặc thân mật.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả một cách thân mật, không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Thường dùng để nói về trẻ em hoặc người thân thiết.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "phồng" khi miêu tả sự căng lên.
- Tránh dùng với người không quen biết để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Phính" có thể là động từ hoặc tính từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "bụng phính", "má phính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể như "bụng", "má"; có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".






Danh sách bình luận