Sồ sề
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ gọi tả dáng vóc to béo một cách mất cân đối, không gọn gàng (thường nói về phụ nữ).
Ví dụ:
Cô ta có dáng sồ sề, áo khoác kéo không khít.
Nghĩa: Từ gọi tả dáng vóc to béo một cách mất cân đối, không gọn gàng (thường nói về phụ nữ).
1
Học sinh tiểu học
- Cô búp bê vải mặc váy chật nên trông sồ sề.
- Con mèo nhà em ăn no quá, đi lạch bạch nhìn sồ sề.
- Nhân vật trong tranh được vẽ thân hình sồ sề, áo ôm không vừa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chị diễn viên mặc chiếc váy bó, dáng sồ sề lộ rõ dưới ánh đèn sân khấu.
- Cô ấy không cao, phần eo lại sồ sề nên khó chọn đồ thể thao.
- Trong truyện, bà chủ quán bước ra với dáng sồ sề, vòng tay đeo đầy lắc kêu leng keng.
3
Người trưởng thành
- Cô ta có dáng sồ sề, áo khoác kéo không khít.
- Đi giữa phố đông, chị bỗng thấy mình sồ sề trong chiếc váy cũ, như mang theo cả mùa mưa trên người.
- Nhà thiết kế bảo, phom này dễ làm lộ dáng sồ sề, tốt nhất chọn chất liệu rủ và tối màu.
- Trong mắt anh ta, vẻ sồ sề của tuổi tác không che được nụ cười hiền, nhưng ống kính vẫn phơi bày từng nếp gấp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ gọi tả dáng vóc to béo một cách mất cân đối, không gọn gàng (thường nói về phụ nữ).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sồ sề | mức độ mạnh, sắc thái chê bai, khẩu ngữ–thông dụng Ví dụ: Cô ta có dáng sồ sề, áo khoác kéo không khít. |
| vòng vèo | trung tính→mỉa nhẹ; khẩu ngữ; độ yếu hơn Ví dụ: Dáng chị ấy hơi vòng vèo sau Tết. |
| phì nộn | mạnh, chê rõ; trung tính–viết Ví dụ: Ông ta trông phì nộn thấy rõ. |
| phồn thực | văn chương, gợi hình thể đầy đặn; yếu–trung tính, ít chê Ví dụ: Bức tượng mang vẻ đẹp phồn thực. |
| thon thả | trung tính, khen; thông dụng Ví dụ: Cô ấy có dáng người thon thả. |
| mi nhon | khẩu ngữ, hơi Tây hóa; nhẹ, khen Ví dụ: Cô bé trông mi nhon hẳn ra. |
| mảnh mai | trung tính, khen; văn viết–nói Ví dụ: Dáng cô ấy mảnh mai và duyên dáng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả ngoại hình một cách không trang trọng, có thể gây khó chịu nếu không cẩn thận.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh cụ thể hoặc nhấn mạnh đặc điểm nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không hài lòng hoặc chê bai về ngoại hình.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường mang sắc thái tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong bối cảnh thân mật hoặc khi chắc chắn không gây tổn thương.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự tôn trọng hoặc trang trọng.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với từ "đầy đặn" ở chỗ mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
- Cần chú ý đến cảm nhận của người nghe để tránh gây khó chịu.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất sồ sề", "quá sồ sề".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ chỉ người như "phụ nữ".





