Nước chảy bèo trôi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Ví thái độ tiêu cực, buông trôi, phó mặc cho sự diễn biến, phát triển tự nhiên của sự việc.
Ví dụ:
Tôi không muốn sống kiểu nước chảy bèo trôi nữa.
Nghĩa: Ví thái độ tiêu cực, buông trôi, phó mặc cho sự diễn biến, phát triển tự nhiên của sự việc.
1
Học sinh tiểu học
- Nó làm bài qua loa rồi để nước chảy bèo trôi, không cố gắng sửa.
- Em để chiếc cây khô vì chăm kiểu nước chảy bèo trôi, không tưới đúng giờ.
- Bạn hứa dọn góc học tập mà cứ để nước chảy bèo trôi, góc bàn vẫn bừa bộn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy chọn đội nào cũng được, kiểu nước chảy bèo trôi, nên chẳng gắn bó với đội nào.
- Bài dự án bị trễ vì nhóm làm theo kiểu nước chảy bèo trôi, ai rảnh thì làm chút.
- Kế hoạch luyện thi mà để nước chảy bèo trôi thì điểm số khó mà khá lên.
3
Người trưởng thành
- Tôi không muốn sống kiểu nước chảy bèo trôi nữa.
- Đời người có lúc phải đứng dậy chống dòng, chứ buông mình nước chảy bèo trôi thì mãi dạt trôi.
- Trong công việc, thói quen nước chảy bèo trôi giết chết mọi cải tiến nhỏ nhất.
- Tình cảm nếu để nước chảy bèo trôi, một ngày chợt nhìn lại chỉ còn khoảng trống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả thái độ buông xuôi, không kiểm soát được tình hình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi muốn nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát trong một tình huống cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự trôi nổi, không định hướng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, buông xuôi.
- Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Gợi cảm giác bất lực, không kiểm soát.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự buông xuôi, không kiểm soát.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chủ động, tích cực.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là chấp nhận số phận, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác với "tùy duyên" có thể mang sắc thái tích cực hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến cảm xúc và thái độ của người nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ này thường đóng vai trò là vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái hoặc hành động buông xuôi, phó mặc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là một thành ngữ, cấu tạo từ các từ đơn ghép lại, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường xuất hiện ở vị trí cuối câu, có thể làm trung tâm của cụm vị ngữ, ví dụ: "Cuộc sống cứ như nước chảy bèo trôi."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ trạng thái hoặc hành động, như "sống", "để", "cho".






Danh sách bình luận