Khoanh tay
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Không làm gì vì không muốn can dự vào hoặc vì chịu bất lực trước sự việc xảy ra.
Ví dụ:
Tôi không thể khoanh tay trước chuyện này.
Nghĩa: Không làm gì vì không muốn can dự vào hoặc vì chịu bất lực trước sự việc xảy ra.
1
Học sinh tiểu học
- Thấy bạn cãi nhau, em không thể khoanh tay đứng nhìn.
- Con mèo mắc kẹt trên cây, nó kêu mãi mà bé không đành khoanh tay.
- Mưa tạt vào lớp, cả tổ không khoanh tay mà vội đóng cửa sổ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy chọn không khoanh tay khi lớp cần người dọn vệ sinh sau giờ học.
- Nhìn bạn bị bắt nạt, mình không thể khoanh tay như người ngoài cuộc.
- Khi dự án nhóm rối tung, chúng mình quyết không khoanh tay, ngồi lại chia việc.
3
Người trưởng thành
- Tôi không thể khoanh tay trước chuyện này.
- Đến lúc hiểu ra, ta thấy mình đã khoanh tay quá lâu trước nỗi buồn của người khác.
- Không ai cứu được mình nếu ta cứ khoanh tay chờ đợi sự may rủi.
- Giữa đám cháy tin giả, lựa chọn khoanh tay cũng là một cách tiếp tay cho lửa lan.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không làm gì vì không muốn can dự vào hoặc vì chịu bất lực trước sự việc xảy ra.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khoanh tay | Diễn tả hành động không can thiệp, thể hiện sự thờ ơ, bất lực hoặc từ chối trách nhiệm trước một sự việc, thường mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Tôi không thể khoanh tay trước chuyện này. |
| bàng quan | Trung tính đến tiêu cực, thể hiện sự thờ ơ, không quan tâm đến sự việc xung quanh. Ví dụ: Anh ta bàng quan trước những khó khăn của đồng nghiệp. |
| làm ngơ | Tiêu cực, thể hiện sự cố ý không quan tâm, giả vờ không biết để tránh né trách nhiệm hoặc không can thiệp. Ví dụ: Cô ấy làm ngơ trước lời kêu gọi giúp đỡ của người lạ. |
| đứng nhìn | Trung tính đến tiêu cực, chỉ hành động chứng kiến sự việc mà không có bất kỳ sự can thiệp hay hành động nào. Ví dụ: Họ chỉ đứng nhìn khi thấy người khác gặp nạn. |
| ra tay | Tích cực, thể hiện sự chủ động, nhanh chóng hành động để giúp đỡ, can thiệp hoặc giải quyết vấn đề. Ví dụ: Khi thấy tình thế nguy cấp, anh ấy đã ra tay cứu giúp. |
| can thiệp | Trung tính đến tích cực, thể hiện sự tham gia vào một vấn đề hoặc tình huống để thay đổi, kiểm soát hoặc giải quyết. Ví dụ: Chính phủ cần can thiệp để ổn định thị trường. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ thái độ thờ ơ hoặc bất lực trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết bình luận xã hội hoặc phân tích tình huống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tâm trạng hoặc hành động của nhân vật trong truyện, kịch.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ thờ ơ, không muốn can dự hoặc bất lực.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chỉ trích.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thờ ơ hoặc bất lực trước một tình huống.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
- Thường đi kèm với các tình huống cần sự can thiệp hoặc hành động.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động khác như "bỏ mặc" hoặc "làm ngơ".
- Khác biệt tinh tế với "bỏ mặc" ở chỗ "khoanh tay" thường chỉ sự bất lực hơn là cố ý không quan tâm.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái cảm xúc của người nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy khoanh tay đứng nhìn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và trạng ngữ chỉ thời gian hoặc lý do.





