Nhặt nhạnh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thu nhặt để góp lại dần từng ít một.
Ví dụ:
Tôi nhặt nhạnh những đồng lẻ còn sót trong ví để đủ tiền gửi xe.
Nghĩa: Thu nhặt để góp lại dần từng ít một.
1
Học sinh tiểu học
- Con nhặt nhạnh vỏ sò trên bãi cát để đầy chiếc giỏ nhỏ.
- Mẹ nhặt nhạnh lá khô trong sân, gom thành một đống gọn gàng.
- Bé nhặt nhạnh từng mẩu bút chì còn dùng được để bỏ vào hộp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu nhặt nhạnh những mẩu giấy vụn trong lớp để tái chế cho buổi sinh hoạt xanh.
- Sau mỗi trận mưa, nó lại nhặt nhạnh vài hòn sỏi đẹp mang về chưng bàn học.
- Bạn ấy nhặt nhạnh từng phút rảnh để luyện đàn, ngày một tiến bộ.
3
Người trưởng thành
- Tôi nhặt nhạnh những đồng lẻ còn sót trong ví để đủ tiền gửi xe.
- Chị vẫn kiên nhẫn nhặt nhạnh từng cơ hội nhỏ, rồi cũng chạm được công việc mơ ước.
- Trong bếp, anh nhặt nhạnh phần rau còn tươi để nấu một nồi canh giản dị.
- Qua bao chuyến đi, tôi nhặt nhạnh mẩu chuyện của người xa lạ, ghép lại thành ký ức riêng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thu nhặt để góp lại dần từng ít một.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhặt nhạnh | Trung tính, diễn tả hành động thu thập cẩn thận, kiên trì từng chút một để tích lũy. Ví dụ: Tôi nhặt nhạnh những đồng lẻ còn sót trong ví để đủ tiền gửi xe. |
| gom góp | Trung tính, diễn tả hành động thu thập, tích lũy dần dần. Ví dụ: Bà cụ gom góp từng đồng bạc lẻ để mua thuốc. |
| tích góp | Trung tính, thường dùng cho việc tiết kiệm, tích lũy tiền bạc, tài sản. Ví dụ: Anh ấy tích góp tiền lương để lo cho tương lai. |
| lượm lặt | Trung tính, diễn tả hành động thu thập những thứ nhỏ, rời rạc, thường là từ nhiều nguồn khác nhau. Ví dụ: Cô bé lượm lặt những mảnh vỏ sò đẹp trên bãi biển. |
| vứt bỏ | Trung tính, diễn tả hành động loại bỏ hoàn toàn những thứ không cần thiết hoặc không còn giá trị. Ví dụ: Người dân vứt bỏ rác thải không đúng nơi quy định. |
| phung phí | Tiêu cực, diễn tả hành động sử dụng tiền bạc, tài nguyên một cách lãng phí, không có kế hoạch. Ví dụ: Anh ta phung phí tiền bạc vào những cuộc vui vô bổ. |
| tiêu tán | Tiêu cực, diễn tả sự mất mát, hao hụt dần dần tài sản, của cải do sử dụng không hợp lý hoặc do hoàn cảnh. Ví dụ: Gia sản của dòng họ dần tiêu tán qua nhiều thế hệ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc thu thập đồ vật nhỏ lẻ, không có giá trị lớn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh về sự cần cù, tằn tiện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kiên nhẫn, tỉ mỉ trong việc thu thập từng chút một.
- Thường mang sắc thái bình dị, gần gũi, thuộc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tích lũy từ những thứ nhỏ nhặt.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn.
- Thường dùng trong các câu chuyện đời thường, không yêu cầu tính chính xác cao.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "thu thập" nhưng "nhặt nhạnh" nhấn mạnh sự nhỏ lẻ, ít ỏi.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy nhặt nhạnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật thể hoặc khái niệm trừu tượng, ví dụ: "nhặt nhạnh đồ đạc", "nhặt nhạnh ý tưởng".





