Bòn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Góp nhặt từng ít một.
2.
động từ
Lấy dần từng ít một của người khác, bằng mọi cách khôn khéo (hàm ý chê).
Ví dụ: Hắn bòn tiền của bà cụ bằng những lời ngọt ngào giả dối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Góp nhặt từng ít một.
Nghĩa 2: Lấy dần từng ít một của người khác, bằng mọi cách khôn khéo (hàm ý chê).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bòn Tiêu cực, hàm ý chê bai, diễn tả hành động trục lợi một cách tinh vi, không chính đáng. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Hắn bòn tiền của bà cụ bằng những lời ngọt ngào giả dối.
vơ vét Tiêu cực, mạnh, diễn tả việc thu gom, lấy đi tất cả những gì có thể một cách tham lam, không chính đáng. Ví dụ: Bọn tham nhũng vơ vét của công.
moi móc Tiêu cực, diễn tả việc tìm cách lấy ra, khai thác thông tin hoặc tài sản một cách khéo léo, thường có ý đồ xấu. Ví dụ: Hắn ta moi móc từng đồng tiền của người nghèo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động tích góp hoặc lấy dần một cách khôn khéo, thường mang ý chê trách.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả hành vi cụ thể trong ngữ cảnh tiêu cực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về sự tích góp hoặc lấy dần, thường mang sắc thái châm biếm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự khôn khéo không chính đáng.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tích góp hoặc lấy dần một cách không chính đáng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách tích cực.
  • Thường đi kèm với ngữ cảnh chỉ trích hoặc châm biếm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tích cực hơn như "tiết kiệm" hoặc "tích lũy".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý chê trách.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ chỉ hành vi không chính đáng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bòn tiền", "bòn của".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật chất hoặc tài sản, ví dụ: "bòn bạc", "bòn của cải".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới