Tiêu tán

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như tiêu tan.
Ví dụ: Đám mây đen nhanh chóng tiêu tán sau cơn gió mạnh.
Nghĩa: Như tiêu tan.
1
Học sinh tiểu học
  • Khói sau cơn đốt rơm dần tiêu tán trong gió.
  • Giọt sương trên lá tiêu tán khi mặt trời lên.
  • Tiếng ồn trong sân trường tiêu tán khi vào tiết học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nắng trưa kéo dài, màn sương mỏng ngoài cánh đồng chậm rãi tiêu tán.
  • Sự hồi hộp trước giờ kiểm tra tiêu tán dần khi em đọc từng câu hỏi quen thuộc.
  • Cơn cáu kỉnh của nó cũng tiêu tán khi nghe bạn kể chuyện hài.
3
Người trưởng thành
  • Đám mây đen nhanh chóng tiêu tán sau cơn gió mạnh.
  • Những nghi ngờ cũ tiêu tán khi sự thật được nói ra, nhẹ như bụi bay khỏi lòng.
  • Một chút hào hứng ban đầu tiêu tán giữa lịch họp chồng chéo và thông báo dồn dập.
  • Đêm dài rồi cũng trôi, nỗi buồn tưởng níu áo cuối cùng tiêu tán như khói nơi hiên nhà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để diễn tả sự biến mất hoặc phân tán của một thứ gì đó, như tài sản, sức mạnh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về sự tan biến, mất mát.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mất mát, tiêu hao, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự biến mất hoàn toàn của một thứ gì đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi có từ đồng nghĩa phù hợp hơn.
  • Thường dùng trong các tình huống cần diễn tả sự mất mát không thể phục hồi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tiêu tan"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc khi muốn diễn tả sự thay đổi tích cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tiêu tán nhanh chóng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (nhanh chóng, dần dần) và danh từ (sự việc, tài sản).
tiêu tan tan biến biến mất mất mát hao hụt hao mòn phân tán rải rác thất lạc thất thoát