Thất lạc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lạc mất, không tìm thấy.
Ví dụ:
Tôi đã thất lạc chìa khóa nhà.
Nghĩa: Lạc mất, không tìm thấy.
1
Học sinh tiểu học
- Em làm thất lạc chiếc bút chì nên không vẽ được.
- Con mèo bông của bé bị thất lạc ở lớp học.
- Lá thư cô giáo gửi đã thất lạc trên đường về.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy làm thất lạc thẻ thư viện nên phải xin cấp lại.
- Bản ghi chú nhóm bị thất lạc, khiến cả lớp phải bàn lại kế hoạch.
- Tấm ảnh kỷ yếu thất lạc đâu đó, ai cũng rảo mắt tìm.
3
Người trưởng thành
- Tôi đã thất lạc chìa khóa nhà.
- Những năm tháng cũ như thất lạc giữa ngăn ký ức, lắm lúc gọi mãi không về.
- Hồ sơ gửi qua bưu điện bị thất lạc, kéo theo một chuỗi công việc đình trệ.
- Giữa bao bận rộn, ta thất lạc vài mối liên hệ từng tưởng rất bền chặt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lạc mất, không tìm thấy.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tìm thấy thu hồi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thất lạc | trung tính, mức độ khẳng định; dùng trong văn viết/khẩu ngữ phổ thông Ví dụ: Tôi đã thất lạc chìa khóa nhà. |
| mất | trung tính, thông dụng; bao quát, dùng khi không còn sở hữu do không tìm thấy Ví dụ: Tôi đã mất chiếc ví ở đâu đó. |
| lạc mất | trung tính, phổ thông; nhấn vào việc bị lẫn và không tìm ra Ví dụ: Hồ sơ đã lạc mất trong quá trình chuyển phòng. |
| thất tung | trang trọng, báo chí; nhấn mạnh không rõ tung tích Ví dụ: Gói bưu kiện bị thất tung trên đường vận chuyển. |
| tìm thấy | trung tính, phổ thông; kết quả trái ngược trực tiếp Ví dụ: Cuối cùng chúng tôi đã tìm thấy chiếc chìa khóa. |
| thu hồi | trang trọng, hành chính; nhấn mạnh việc lấy lại vật đã mất Ví dụ: Công ty đã thu hồi được tài liệu bị thất lạc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc mất đồ vật cá nhân như chìa khóa, điện thoại.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng trong các thông báo, báo cáo về việc mất tài liệu, hồ sơ quan trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các báo cáo, biên bản về việc mất mát dữ liệu, thiết bị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mất mát, thường mang cảm giác tiếc nuối hoặc lo lắng.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn đạt việc mất mát không rõ nguyên nhân.
- Tránh dùng khi có thể xác định rõ nguyên nhân hoặc trách nhiệm.
- Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "mất" nhưng "thất lạc" nhấn mạnh sự không tìm thấy.
- Không nên dùng cho những trường hợp mất mát có chủ ý.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị thất lạc", "đã thất lạc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("giấy tờ thất lạc"), phó từ chỉ thời gian ("đã thất lạc"), hoặc trạng từ chỉ mức độ ("hoàn toàn thất lạc").





