Lượm lặt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nhặt chỗ này một ít chỗ khác một ít, gom góp lại (nói khái quát).
Ví dụ: Tôi lượm lặt thông tin từ nhiều nguồn trước khi quyết định.
Nghĩa: Nhặt chỗ này một ít chỗ khác một ít, gom góp lại (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Lúc ra sân, em lượm lặt mấy chiếc lá rơi để bỏ vào thùng rác.
  • Con mèo đi quanh bếp, lượm lặt từng mẩu thức ăn vương vãi.
  • Em lượm lặt vài viên sỏi đẹp bên bờ ao để chơi ô ăn quan.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy lượm lặt ý hay từ nhiều bài báo để làm bài thuyết trình.
  • Trên đường về, tôi lượm lặt vài cành hoa dại, cắm thành bó nhỏ.
  • Suốt kỳ nghỉ, nó lượm lặt kinh nghiệm từ các câu lạc bộ khác nhau.
3
Người trưởng thành
  • Tôi lượm lặt thông tin từ nhiều nguồn trước khi quyết định.
  • Những năm đầu khởi nghiệp, tôi chỉ lượm lặt cơ hội vụn vặt để duy trì ước mơ.
  • Cô ấy đi qua các phiên chợ sớm, lượm lặt từng món đồ còn lại để bán lại lấy lời.
  • Trong cuộc trò chuyện dài, anh lượm lặt vài câu then chốt, đủ để hiểu lòng người đối diện.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhặt chỗ này một ít chỗ khác một ít, gom góp lại (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lượm lặt Trung tính, diễn tả hành động thu thập từng chút một từ nhiều nguồn khác nhau, thường là những thứ nhỏ bé, tản mát. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Tôi lượm lặt thông tin từ nhiều nguồn trước khi quyết định.
nhặt nhạnh Trung tính, diễn tả hành động thu thập những thứ nhỏ lẻ, tản mát. Ví dụ: Cô bé nhặt nhạnh từng hạt cườm rơi vãi trên sàn.
thu lượm Trung tính, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn, diễn tả việc tập hợp thông tin, dữ liệu hoặc vật phẩm nhỏ. Ví dụ: Các nhà nghiên cứu thu lượm dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ việc thu thập thông tin hoặc vật dụng từ nhiều nguồn khác nhau.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ trang trọng hơn như "thu thập" hoặc "tổng hợp".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về việc gom góp, thu nhặt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không chính thức, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Gợi cảm giác nhẹ nhàng, không quá nghiêm túc hay trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả việc thu thập từ nhiều nguồn một cách không chính thức.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc khi kể chuyện.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thu thập" trong các ngữ cảnh trang trọng.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi viết văn chương.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lượm lặt thông tin", "lượm lặt kinh nghiệm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được lượm lặt, có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ hoặc thời gian.
nhặt lượm góp gom thu tích luỹ tích góp vơ vét kiếm tìm