Nguỵ trang
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Che phủ bên ngoài làm cho đối phương không phát hiện ra được.
Ví dụ:
Người lính nguỵ trang vị trí bằng lưới lá để tránh bị phát hiện.
2.
động từ
Che giấu dưới cái vỏ bên ngoài, làm cho người ta không thấy được cái thực chất xấu xa.
Ví dụ:
Hắn nguỵ trang lòng tham bằng những lời nhân nghĩa.
Nghĩa 1: Che phủ bên ngoài làm cho đối phương không phát hiện ra được.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam nguỵ trang chiếc lều bằng lá để chơi trốn tìm.
- Chúng em sơn hộp giấy màu nâu để nguỵ trang nó trong góc lớp.
- Con sâu đo nguỵ trang giống cành cây nên khó nhìn thấy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tổ trinh sát nguỵ trang bằng lưới ngụy, hòa vào bờ cỏ ven sông.
- Nhiếp ảnh gia nguỵ trang máy ảnh để chụp chim mà không làm chúng sợ.
- Xe địa hình được nguỵ trang sơn loang để ẩn mình giữa đồi đá.
3
Người trưởng thành
- Người lính nguỵ trang vị trí bằng lưới lá để tránh bị phát hiện.
- Nhà nghiên cứu dựng lán trong rừng và nguỵ trang lối vào bằng cành khô, giữ yên tĩnh cho đàn thú ghé qua.
- Tàu khảo sát sơn nguỵ trang theo màu biển, chỉ khi lại gần mới nhận ra hình dáng thật.
- Người thợ săn biết cách nguỵ trang mùi cơ thể, đứng im như một gốc cây giữa bìa rừng.
Nghĩa 2: Che giấu dưới cái vỏ bên ngoài, làm cho người ta không thấy được cái thực chất xấu xa.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy nguỵ trang lỗi của mình bằng một lời bào chữa vòng vo.
- Cậu bé cố nguỵ trang sự ích kỷ bằng nụ cười giả vờ.
- Cửa hàng nguỵ trang giá cao bằng biển khuyến mãi rực rỡ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh ta nguỵ trang ý đồ lợi dụng bằng những câu nói lịch sự quá mức.
- Có người nguỵ trang thói lười bằng lời hứa hẹn ngày mai sẽ bắt đầu.
- Bài viết quảng cáo nguỵ trang thành chia sẻ kinh nghiệm để lôi kéo người đọc.
3
Người trưởng thành
- Hắn nguỵ trang lòng tham bằng những lời nhân nghĩa.
- Có những sai lầm được nguỵ trang bằng thành tích, nhưng mùi vị giả tạo vẫn lộ ra ở cuối câu chuyện.
- Cô ta nguỵ trang sự khinh miệt dưới lớp lịch thiệp, từng cái gật đầu đều lạnh như kính.
- Kẻ cơ hội thường nguỵ trang toan tính bằng nỗi lo chung, mượn chữ “vì cộng đồng” để mở đường cho mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Che phủ bên ngoài làm cho đối phương không phát hiện ra được.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nguỵ trang | trung tính; quân sự/kỹ thuật; hành động có chủ đích, tính bí mật cao Ví dụ: Người lính nguỵ trang vị trí bằng lưới lá để tránh bị phát hiện. |
| ẩn nấp | trung tính; khẩu ngữ-quân sự; nhấn vào việc lẩn tránh tầm nhìn (mức bao quát gần) Ví dụ: Trinh sát ẩn nấp trong bụi rậm chờ lệnh. |
| che giấu | trung tính; phổ thông; nhấn vào hành vi che và giấu khỏi bị thấy Ví dụ: Họ che giấu xe dưới tán cây. |
| trá hình | trang trọng; thiên về ngụy dạng bề ngoài để khó nhận biết Ví dụ: Biệt kích trá hình thành dân thường. |
| phơi bày | trung tính; văn viết; để lộ hoàn toàn, không che chắn Ví dụ: Vật thể bị phơi bày giữa bãi trống. |
| lộ diện | trung tính; phổ thông; xuất hiện, không còn ẩn Ví dụ: Toán đặc nhiệm buộc phải lộ diện. |
| tiết lộ | trung tính; văn viết; làm cho thông tin bí mật bị biết ra Ví dụ: Vị trí đóng quân đã bị tiết lộ. |
Nghĩa 2: Che giấu dưới cái vỏ bên ngoài, làm cho người ta không thấy được cái thực chất xấu xa.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nguỵ trang | trung tính → phê phán; văn luận/nghị luận; nhấn mạnh tính lừa dối đạo đức Ví dụ: Hắn nguỵ trang lòng tham bằng những lời nhân nghĩa. |
| che đậy | trung tính; phổ thông; che đi bản chất xấu Ví dụ: Hắn che đậy những mưu đồ đen tối. |
| che giấu | trung tính; phổ thông; giấu tội lỗi/ý đồ xấu Ví dụ: Cô ta cố che giấu động cơ thật sự. |
| nguỵ tạo | phê phán; trang trọng; tạo dựng giả để đánh lừa nhận thức Ví dụ: Họ ngụy tạo số liệu để qua mặt kiểm toán. |
| trá hình | trang trọng; phê phán; khoác vỏ bề ngoài tử tế Ví dụ: Lợi ích nhóm trá hình thành từ thiện. |
| vạch trần | mạnh; phê phán; lột bỏ lớp vỏ giả dối Ví dụ: Phóng sự đã vạch trần thủ đoạn lừa đảo. |
| phơi bày | trung tính; văn viết; làm lộ bản chất thật Ví dụ: Cuộc điều tra phơi bày hàng loạt sai phạm. |
| thú nhận | trung tính; đạo đức/xã hội; tự khai sự thật Ví dụ: Cuối cùng anh ta thú nhận động cơ cá nhân. |
| thành thật | tích cực; đạo đức; không che đậy, nói đúng sự thật Ví dụ: Cần thành thật về sai lầm của mình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc che giấu ý định hoặc hành động.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi mô tả các chiến thuật quân sự hoặc các hành vi che giấu thông tin.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự che giấu hoặc giả tạo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự và an ninh, liên quan đến chiến thuật che giấu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự che giấu hoặc giả tạo.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản học thuật hoặc báo chí.
- Trong nghệ thuật, có thể mang tính ẩn dụ, tạo hình ảnh sâu sắc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự che giấu có chủ đích.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự minh bạch và trung thực.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc đối tượng bị che giấu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự che giấu khác như "giấu giếm" nhưng "ngụy trang" thường có ý nghĩa chiến thuật hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, cần chú ý đến sắc thái tiêu cực.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và mục đích của hành động ngụy trang.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ngụy trang kỹ lưỡng", "ngụy trang cẩn thận".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "kỹ lưỡng", "cẩn thận") và danh từ (như "mục tiêu", "vật thể").





