Hoá trang

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tô vẽ mặt mày và thay đổi cách ăn mặc cho hợp với yêu cầu nghệ thuật của vai kịch, vai múa hoặc của điện ảnh.
Ví dụ: - Diễn viên phải hoá trang kỹ trước mỗi cảnh quay cận.
2.
động từ
Như cải trang.
Nghĩa 1: Tô vẽ mặt mày và thay đổi cách ăn mặc cho hợp với yêu cầu nghệ thuật của vai kịch, vai múa hoặc của điện ảnh.
1
Học sinh tiểu học
  • - Cô diễn viên hoá trang thành nàng tiên với váy lấp lánh.
  • - Trước khi lên sân khấu, bạn nhỏ được hoá trang thành con mèo.
  • - Chú hề hoá trang mặt trắng, mũi đỏ để làm mọi người cười.
2
Học sinh THCS – THPT
  • - Tổ hậu đài hoá trang cho nam chính trông già đi để hợp với cảnh hồi tưởng.
  • - Cô vũ công hoá trang theo phong cách cổ điển, khiến khán giả như trở về một lễ hội xưa.
  • - Nhờ lớp hoá trang khéo léo, vết sẹo giả hiện lên rất thật trong cảnh quay.
3
Người trưởng thành
  • - Diễn viên phải hoá trang kỹ trước mỗi cảnh quay cận.
  • - Lớp hoá trang biến gương mặt trẻ trung thành khuôn mặt từng trải, mở đường cho chiều sâu nhân vật.
  • - Khi ánh đèn bật lên, màu phấn, đường kẻ mắt và bộ tóc giả cùng kể câu chuyện về thân phận trên sân khấu.
  • - Một nghệ sĩ giỏi hiểu rằng hoá trang không chỉ che giấu nét thật, mà làm bật cái hồn của vai diễn.
Nghĩa 2: Như cải trang.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tô vẽ mặt mày và thay đổi cách ăn mặc cho hợp với yêu cầu nghệ thuật của vai kịch, vai múa hoặc của điện ảnh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hoá trang trung tính, chuyên môn sân khấu/điện ảnh, sắc thái kỹ thuật Ví dụ: - Diễn viên phải hoá trang kỹ trước mỗi cảnh quay cận.
trang điểm trung tính, đời thường; mức độ nhẹ hơn, thiên về make-up khuôn mặt Ví dụ: Nghệ sĩ trang điểm xong mới lên sân khấu.
tẩy trang trung tính, chuyên biệt; hành động ngược lại là gỡ bỏ lớp make-up Ví dụ: Diễn xong, cô ấy tẩy trang rồi về.
Nghĩa 2: Như cải trang.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
lộ diện
Từ Cách sử dụng
hoá trang trung tính, có thể mang sắc thái bí mật/ẩn danh; ngữ vực chung Ví dụ:
cải trang trung tính, trực tiếp; dùng khi đổi diện mạo để che giấu danh tính Ví dụ: Thám tử cải trang thành người bán hàng.
lộ diện trung tính, hành vi xuất hiện công khai; đối lập với việc cải trang để ẩn mình Ví dụ: Anh ta lộ diện sau nhiều ngày ẩn náu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chuẩn bị cho các sự kiện như Halloween, lễ hội hóa trang.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng khi mô tả các hoạt động liên quan đến nghệ thuật biểu diễn hoặc điện ảnh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm miêu tả quá trình chuẩn bị cho một vai diễn hoặc sự kiện nghệ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong ngành sân khấu, điện ảnh và mỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự sáng tạo và nghệ thuật, thường mang sắc thái tích cực.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc thay đổi diện mạo cho mục đích nghệ thuật hoặc giải trí.
  • Tránh dùng khi không có yếu tố nghệ thuật hoặc giải trí, có thể thay bằng 'cải trang' trong trường hợp cần sự bí mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với 'cải trang', cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Người học nên chú ý đến sắc thái nghệ thuật khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hoá trang thành", "hoá trang cho".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vai diễn, phó từ chỉ cách thức như "nhanh chóng", "kỹ lưỡng".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...