Mặt nạ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Mặt giả, đeo để che giấu mặt thật.
Ví dụ: Cô ấy đeo mặt nạ để đóng vai nữ quỷ trong cảnh mở màn.
2.
danh từ
Cái bề ngoài giả dối che đậy bản chất xấu xa bên trong.
Ví dụ: Sự tử tế của anh ta chỉ là một chiếc mặt nạ mỏng.
3.
danh từ
Đồ dùng đeo ở đầu và mặt để tránh tác hại của chất độc, chất phóng xạ.
Ví dụ: Kỹ sư hóa chất luôn kiểm tra van lọc trước khi đeo mặt nạ phòng độc.
Nghĩa 1: Mặt giả, đeo để che giấu mặt thật.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nhỏ đeo mặt nạ hổ trong đêm hội trăng rằm.
  • Bé cười khúc khích sau chiếc mặt nạ siêu nhân.
  • Cả lớp chơi bịt mắt, bạn Lan thêm mặt nạ cho vui.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy đeo mặt nạ hóa trang thành nhân vật trong vở kịch của lớp.
  • Trong lễ hội, những chiếc mặt nạ sặc sỡ làm sân trường rộn ràng.
  • Cậu chọn mặt nạ người máy để che đi vẻ ngại ngùng khi lên sân khấu.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy đeo mặt nạ để đóng vai nữ quỷ trong cảnh mở màn.
  • Phía sau lớp sơn bóng, chiếc mặt nạ gỗ vẫn còn mùi nhựa thông của xưởng thủ công.
  • Anh chọn mặt nạ vải nhẹ, để thở dễ hơn mà vẫn giữ được dáng nhân vật.
  • Trong ánh đèn, đôi mắt sau mặt nạ lóe lên, vừa gần vừa xa.
Nghĩa 2: Cái bề ngoài giả dối che đậy bản chất xấu xa bên trong.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy luôn tỏ ra ngoan hiền, như đeo một chiếc mặt nạ.
  • Câu chuyện dạy em không tin vào cái mặt nạ đẹp lời nói ngọt.
  • Kẻ trộm mỉm cười giả vờ tốt, nhưng đó chỉ là mặt nạ thôi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ta lịch sự quá mức, khiến ai cũng nghi đó chỉ là một chiếc mặt nạ.
  • Trên mạng, nhiều tài khoản đeo mặt nạ tử tế để câu lòng tin.
  • Nhân vật phản diện che giấu lòng tham sau mặt nạ của những lời hứa.
3
Người trưởng thành
  • Sự tử tế của anh ta chỉ là một chiếc mặt nạ mỏng.
  • Có người khéo dựng mặt nạ bằng nụ cười và những câu xin lỗi đúng lúc.
  • Khi lợi ích đổi chiều, chiếc mặt nạ rơi xuống, lộ nguyên gương mặt lạnh.
  • Đôi khi ta cũng tự đeo mặt nạ, sợ người khác chạm vào phần mong manh của mình.
Nghĩa 3: Đồ dùng đeo ở đầu và mặt để tránh tác hại của chất độc, chất phóng xạ.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú bộ đội đeo mặt nạ phòng độc khi tập luyện.
  • Cô chú công nhân mang mặt nạ đặc biệt để không hít phải khí độc.
  • Trong viện bảo tàng, em thấy mặt nạ phòng hơi độc màu xanh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm cứu hộ mang mặt nạ phòng độc khi vào khu vực rò rỉ hóa chất.
  • Trong phòng thí nghiệm, thầy hướng dẫn cách đeo mặt nạ đúng khít để an toàn.
  • Bài học hôm nay cho biết mặt nạ phòng độc khác khẩu trang thông thường.
3
Người trưởng thành
  • Kỹ sư hóa chất luôn kiểm tra van lọc trước khi đeo mặt nạ phòng độc.
  • Khi còi báo vang lên, mọi người lập tức lấy mặt nạ và di chuyển theo lối thoát hiểm.
  • Trong nhà máy, quy định yêu cầu mặt nạ đạt chuẩn lọc trước ca làm.
  • Những bức ảnh cũ cho thấy lính cứu hỏa mang mặt nạ nặng, mồ hôi chảy thành vệt dưới cằm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Mặt giả, đeo để che giấu mặt thật.
Nghĩa 2: Cái bề ngoài giả dối che đậy bản chất xấu xa bên trong.
Từ đồng nghĩa:
vỏ bọc lớp vỏ
Từ Cách sử dụng
mặt nạ Mang sắc thái tiêu cực, ẩn dụ, chỉ sự giả dối, che đậy bản chất. Ví dụ: Sự tử tế của anh ta chỉ là một chiếc mặt nạ mỏng.
vỏ bọc Trung tính đến tiêu cực, ẩn dụ, chỉ sự che đậy bên ngoài. Ví dụ: Hắn ta luôn giữ một vỏ bọc tử tế trước mặt mọi người.
lớp vỏ Trung tính đến tiêu cực, ẩn dụ, chỉ sự che đậy bên ngoài. Ví dụ: Đằng sau lớp vỏ bọc hào nhoáng là một tâm hồn trống rỗng.
Nghĩa 3: Đồ dùng đeo ở đầu và mặt để tránh tác hại của chất độc, chất phóng xạ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự giả tạo trong hành vi hoặc thái độ của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các thiết bị bảo hộ hoặc trong các bài viết về tâm lý, xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm để biểu đạt sự giả dối hoặc che giấu.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ các thiết bị bảo hộ trong y tế, công nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Có thể mang sắc thái tiêu cực khi chỉ sự giả dối.
  • Trang trọng khi dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc bảo hộ.
  • Thường thuộc văn viết khi mô tả thiết bị hoặc trong phân tích xã hội.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự che giấu hoặc bảo vệ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sự che đậy hoặc bảo hộ.
  • Có thể thay thế bằng từ "mặt giả" khi chỉ sự giả tạo đơn thuần.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "mặt nạ" trong nghệ thuật biểu diễn, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "mặt thật" ở chỗ nhấn mạnh sự che giấu.
  • Chú ý không dùng "mặt nạ" khi không có yếu tố che giấu hoặc bảo vệ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mặt nạ phòng độc", "mặt nạ hóa trang".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (đeo, tháo), tính từ (giả, thật), và các danh từ khác (phòng độc, hóa trang).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...