Lốt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Dấu hằn còn để lại.
Ví dụ: Vết thương đã lành nhưng lốt sẹo vẫn còn.
2.
danh từ
Xác bọc ngoài của một số động vật.
Ví dụ: Bờ rào còn vướng một chiếc lốt ve khô.
3.
danh từ
Vỏ ngoài, hình thức bên ngoài để che giấu con người thật, nhằm đánh lừa.
Ví dụ: Anh ta sống bằng lốt lịch thiệp.
Nghĩa 1: Dấu hằn còn để lại.
1
Học sinh tiểu học
  • Bánh xe đi qua để lại lốt trên nền cát.
  • Trên sân đất vẫn còn lốt dép của bạn.
  • Mưa tạnh, mặt đường in rõ lốt chân chim.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cánh cổng cũ khép lại, để lại những lốt trầy ngang dọc trên sơn.
  • Trận bóng kết thúc, mặt sân chi chít lốt giày như một tấm bản đồ nhỏ.
  • Bên bờ sông, lốt chân người đi sớm mờ dần theo nước lên.
3
Người trưởng thành
  • Vết thương đã lành nhưng lốt sẹo vẫn còn.
  • Thời gian đi qua, để lại những lốt mòn trên bậc thềm và trong ký ức.
  • Những lốt bánh xe đêm mưa kể lại câu chuyện mà không ai lên tiếng.
  • Trong một mối quan hệ, lời nói vô tình cũng để lại lốt xước khó lành.
Nghĩa 2: Xác bọc ngoài của một số động vật.
1
Học sinh tiểu học
  • Con rắn bỏ lại lốt da dài bên bụi chuối.
  • Trên cành cây có lốt ve khô giòn.
  • Bạn Nam nhặt được lốt cua ở bờ ruộng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau mùa mưa, gốc tre vương vãi lốt ve như những vỏ áo nhỏ.
  • Rắn lột da, bỏ lại lốt mỏng như giấy, trống rỗng mà tinh khôi.
  • Trong ao, lốt tôm nổi lập lờ, báo hiệu một lứa thay vỏ đã qua.
3
Người trưởng thành
  • Bờ rào còn vướng một chiếc lốt ve khô.
  • Mỗi lần lột xác, con vật bỏ lại lốt cũ như một bản sao mờ của chính nó.
  • Giữa bãi lau, lốt rắn quấn dài, nhẹ như một lời chào tạm biệt mùa cũ.
  • Gom những lốt tôm sau mẻ nuôi, anh hiểu ao nước cũng đang lớn lên cùng đàn vật.
Nghĩa 3: Vỏ ngoài, hình thức bên ngoài để che giấu con người thật, nhằm đánh lừa.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy giả vờ ngoan hiền như khoác một cái lốt.
  • Kẻ trộm mặc lốt nhân viên để vào nhà.
  • Câu chuyện cảnh báo đừng tin vào cái lốt đẹp đẽ bên ngoài.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hắn khoác lốt tử tế, nói lời hoa mỹ để người khác lầm tin.
  • Mạng xã hội giúp nhiều người dựng lốt hoàn hảo, nhưng gặp ngoài đời thì khác.
  • Câu nói ngọt ngào đôi khi chỉ là lốt che đi ý định không tốt.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta sống bằng lốt lịch thiệp.
  • Có người suốt đời khâu vá một cái lốt cho vừa mắt thiên hạ, quên mất chính mình bên trong.
  • Danh thiếp sang trọng đôi khi chỉ là lốt bọc một tâm hồn rỗng.
  • Khi bỏ lốt vai diễn, ta nhìn thấy sự thật trần trụi mà bấy lâu vẫn né tránh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dấu hằn còn để lại.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lốt Chỉ dấu vết vật lí còn sót lại, thường là do sự tiếp xúc hoặc di chuyển. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Vết thương đã lành nhưng lốt sẹo vẫn còn.
dấu vết Trung tính, phổ biến, chỉ vết tích còn lại. Ví dụ: Dấu vết bánh xe in trên đường.
vết Trung tính, phổ biến, chỉ một điểm, một đường hằn. Ví dụ: Vết bùn trên áo.
dấu Trung tính, phổ biến, chỉ một điểm, một hình ảnh để lại. Ví dụ: Dấu vân tay.
Nghĩa 2: Xác bọc ngoài của một số động vật.
Nghĩa 3: Vỏ ngoài, hình thức bên ngoài để che giấu con người thật, nhằm đánh lừa.
Từ đồng nghĩa:
mặt nạ vỏ bọc
Từ Cách sử dụng
lốt Mang sắc thái tiêu cực, chỉ vẻ bề ngoài giả tạo, dùng để lừa dối. Ví dụ: Anh ta sống bằng lốt lịch thiệp.
mặt nạ Tiêu cực, ẩn dụ, chỉ sự che giấu bản chất thật. Ví dụ: Hắn ta đã tháo bỏ mặt nạ đạo đức giả.
vỏ bọc Tiêu cực, ẩn dụ, chỉ lớp che đậy bên ngoài. Ví dụ: Đằng sau vỏ bọc hào nhoáng là một tâm hồn trống rỗng.
bản chất Trung tính, chỉ cốt lõi, cái thật bên trong. Ví dụ: Bản chất thật của vấn đề đã được phơi bày.
thực chất Trung tính, chỉ cái thật, cái cốt lõi. Ví dụ: Thực chất của lời nói dối đó là gì?
chân tướng Trung tính, thường dùng khi sự thật được phơi bày. Ví dụ: Chân tướng của kẻ lừa đảo đã bị vạch trần.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ dấu vết hoặc vỏ bọc của động vật, ví dụ "lốt rắn".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả sinh học hoặc hình tượng hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự che giấu hoặc biến đổi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong sinh học để chỉ xác bọc ngoài của động vật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc văn chương tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn mô tả dấu vết hoặc vỏ bọc của động vật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Có thể thay thế bằng từ "vỏ" hoặc "dấu vết" tùy ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "lốt" trong nghĩa khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "vỏ" ở chỗ "lốt" thường chỉ xác bọc đã rời khỏi cơ thể.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lốt rắn", "lốt xe".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác để tạo thành cụm từ, ví dụ: "lốt cũ", "lốt mới".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới