Nguỵ biện
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cố ý dùng những lí lẽ bề ngoài có vẻ đúng nhưng thật ra là sai, để rút ra những kết luận xuyên tạc sự thật.
Ví dụ:
Tôi không chấp nhận việc anh nguỵ biện để che giấu sai sót của mình.
Nghĩa: Cố ý dùng những lí lẽ bề ngoài có vẻ đúng nhưng thật ra là sai, để rút ra những kết luận xuyên tạc sự thật.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy nguỵ biện để trốn làm bài tập, nói rằng điện bị hỏng dù đèn vẫn sáng.
- Cậu ta nguỵ biện rằng muộn học vì mưa, nhưng sân trường khô ráo.
- Nó nguỵ biện đổ lỗi cho cây bút hỏng để khỏi viết chính tả.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Minh nguỵ biện rằng bị điểm kém vì thầy khó, trong khi bạn khác vẫn làm bài tốt.
- Bạn ấy cố nguỵ biện, ghép vài câu nghe có vẻ đúng để né việc xin lỗi.
- Trong tranh luận nhóm, có người nguỵ biện bằng cách chọn dữ kiện có lợi và bỏ qua phần còn lại.
3
Người trưởng thành
- Tôi không chấp nhận việc anh nguỵ biện để che giấu sai sót của mình.
- Anh ấy đang nguỵ biện: lấp đầy khoảng trống bằng những lý do bóng bẩy, nhưng sự thật vẫn trơ ra đó.
- Đừng nguỵ biện bằng cảm xúc khi dữ kiện nói ngược lại; sự thành thật tiết kiệm rất nhiều thời gian.
- Khi quyền lợi bị đụng chạm, người ta dễ nguỵ biện, tự dệt một câu chuyện hợp tai mà trái lẽ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán ai đó khi họ đưa ra lý lẽ không chính xác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài phân tích, phê bình để chỉ ra lỗi lập luận.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong triết học, logic học để phân tích các lỗi lập luận.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, đặc biệt là trong học thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh phê phán hoặc tranh luận.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ ra lỗi lập luận hoặc phê phán lý lẽ không chính xác.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không có ý phê phán.
- Thường đi kèm với các ví dụ cụ thể để minh họa lỗi lập luận.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ lỗi lập luận khác như "sai lầm" hay "lầm lẫn".
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
- Tránh dùng từ này khi không có đủ bằng chứng để chỉ ra lỗi lập luận.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta nguỵ biện rất giỏi."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (rất, khá), danh từ chỉ người (người, kẻ) và các cụm từ chỉ lý do hoặc kết quả.





