Lập lờ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Ở trạng thái nửa nổi nửa chìm, lúc ẩn lúc hiện trong nước.
Ví dụ:
Chiếc phao lập lờ giữa dòng.
2.
tính từ
Có tính chất hai mặt, không rõ ràng, dứt khoát, nhằm lẩn tránh hoặc che giấu điều gì.
Ví dụ:
Câu hứa lập lờ không thể làm người ta yên tâm.
Nghĩa 1: Ở trạng thái nửa nổi nửa chìm, lúc ẩn lúc hiện trong nước.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc lá lập lờ trên mặt ao.
- Con cá nhỏ bơi lập lờ dưới làn nước trong.
- Mặt trời soi xuống, bóng bèo lập lờ trôi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sương sớm phủ mặt hồ, chiếc thuyền nan hiện lên lập lờ như bóng mơ.
- Đám rong nước lập lờ theo từng gợn sóng, chạm nhẹ vào mũi thuyền.
- Trăng vỡ trên sông, những mảng lục bình trôi lập lờ qua bến vắng.
3
Người trưởng thành
- Chiếc phao lập lờ giữa dòng.
- Bóng cầu cũ in xuống nước, lập lờ theo con nước lên xuống.
- Qua lớp mưa bụi, mũi thuyền lập lờ, gần mà như xa.
- Mấy ngôi nhà sàn hiện lập lờ trên mặt nước lũ, để lại cảm giác mong manh.
Nghĩa 2: Có tính chất hai mặt, không rõ ràng, dứt khoát, nhằm lẩn tránh hoặc che giấu điều gì.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nói chuyện lập lờ làm tớ khó hiểu.
- Câu trả lời lập lờ khiến cả lớp không biết đúng hay sai.
- Thầy không thích ai giải thích lập lờ khi làm sai.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy trả lời lập lờ, như muốn né câu hỏi của cô giáo.
- Tin nhắn lập lờ khiến cậu ấy hiểu lầm ý tốt của bạn.
- Trong tranh biện, nói lập lờ chỉ làm người nghe mất tin tưởng.
3
Người trưởng thành
- Câu hứa lập lờ không thể làm người ta yên tâm.
- Sự mập mờ lập lờ trong báo cáo gieo bóng nghi ngại hơn cả sự im lặng.
- Anh ta hay nói nước đôi, giữ mọi thứ lập lờ để khỏi chịu trách nhiệm.
- Khi ranh giới đúng sai bị nói cho lập lờ, lòng người dễ chao đảo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ở trạng thái nửa nổi nửa chìm, lúc ẩn lúc hiện trong nước.
Nghĩa 2: Có tính chất hai mặt, không rõ ràng, dứt khoát, nhằm lẩn tránh hoặc che giấu điều gì.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lập lờ | Miêu tả tính cách, thái độ, lời nói hoặc hành động; thường mang sắc thái tiêu cực, phê phán. Ví dụ: Câu hứa lập lờ không thể làm người ta yên tâm. |
| mập mờ | Trung tính đến tiêu cực nhẹ, miêu tả sự thiếu rõ ràng, không minh bạch trong lời nói, ý định. Ví dụ: Câu trả lời mập mờ của anh ta khiến tôi nghi ngờ. |
| nước đôi | Tiêu cực, miêu tả sự thiếu dứt khoát, không thẳng thắn, có thể hiểu theo nhiều cách. Ví dụ: Thái độ nước đôi của cô ấy làm mọi người khó chịu. |
| nhập nhằng | Tiêu cực, miêu tả sự lộn xộn, thiếu minh bạch, không rõ ràng ranh giới. Ví dụ: Các khoản chi tiêu nhập nhằng khiến công ty gặp rắc rối. |
| quanh co | Tiêu cực, miêu tả sự không thẳng thắn, cố tình né tránh vấn đề. Ví dụ: Anh ta trả lời quanh co, không đi vào trọng tâm. |
| rõ ràng | Trung tính đến tích cực, miêu tả sự minh bạch, dễ hiểu, không mơ hồ. Ví dụ: Anh ấy luôn có quan điểm rõ ràng. |
| dứt khoát | Tích cực, miêu tả sự kiên quyết, không do dự, không thay đổi. Ví dụ: Cô ấy đã đưa ra quyết định dứt khoát. |
| minh bạch | Tích cực, trang trọng, miêu tả sự công khai, không che đậy, dễ kiểm soát. Ví dụ: Chính sách mới cần được thực hiện một cách minh bạch. |
| thẳng thắn | Tích cực, miêu tả sự chân thật, không vòng vo, nói đúng sự thật. Ví dụ: Anh ấy luôn nói chuyện thẳng thắn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự không rõ ràng trong lời nói hoặc hành động của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính chính xác.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác mơ hồ, bí ẩn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mơ hồ, không rõ ràng, có thể mang ý tiêu cực.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự không rõ ràng, mập mờ trong tình huống hoặc hành động.
- Tránh dùng trong văn bản cần sự chính xác và rõ ràng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự không rõ ràng khác như "mập mờ" hay "lờ mờ".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc tính chất của sự vật, hiện tượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nước lập lờ", "ánh sáng lập lờ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ sự vật hoặc hiện tượng, ví dụ: "nước", "ánh sáng".





