Nhập nhằng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(hoặc tính từ). Cố ý làm cho thành không rành mạch giữa cái nọ với cái kia để dễ bề đánh lận.
Ví dụ:
Anh ấy viết mập mờ, cố tình nhập nhằng để người ta hiểu sai.
2.
tính từ
Ở tình trạng đang còn chưa rõ là thế này hay thế kia.
Ví dụ:
Mối quan hệ ấy nhập nhằng, chưa thể gọi bằng một danh xưng rõ ràng.
Nghĩa 1: (hoặc tính từ). Cố ý làm cho thành không rành mạch giữa cái nọ với cái kia để dễ bề đánh lận.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy trả lời nhập nhằng để cô khó biết bạn có làm bài hay không.
- Quảng cáo ghi giá nhập nhằng khiến chúng em tưởng rẻ hơn.
- Bạn bán hàng nói nhập nhằng giữa quà tặng và hàng thật để tụi mình nhầm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ta nói năng nhập nhằng, khiến cả nhóm không phân biệt được lỗi do ai.
- Bài đăng dùng chữ nhập nhằng để lẫn lộn giữa khuyến mãi và phí phụ thêm.
- Bản hợp đồng trình bày nhập nhằng, cố tình khiến người đọc không nhận ra điều khoản bất lợi.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy viết mập mờ, cố tình nhập nhằng để người ta hiểu sai.
- Có người thích dựng rào bằng chữ nghĩa, kéo người khác vào vùng nhập nhằng rồi mới chốt lợi cho mình.
- Một số báo cáo tài chính dùng thuật ngữ nhập nhằng, như tấm màn khói che đi trách nhiệm.
- Đừng ký khi đối phương còn cố tình nhập nhằng giữa cam kết và lời hứa miệng.
Nghĩa 2: Ở tình trạng đang còn chưa rõ là thế này hay thế kia.
1
Học sinh tiểu học
- Trời nhập nhằng, không biết sắp mưa hay nắng.
- Bạn ấy nhập nhằng, chưa quyết đi đá bóng hay ở nhà đọc sách.
- Màu trời chiều nhập nhằng, chẳng rõ xanh hay xám.
2
Học sinh THCS – THPT
- Kết quả cuộc thi vẫn nhập nhằng, chưa công bố người thắng cuộc.
- Tình bạn của họ nhập nhằng, giữa thân và thích thì chưa gọi tên được.
- Tin đồn cứ nhập nhằng, khó biết đâu là thật đâu là thổi phồng.
3
Người trưởng thành
- Mối quan hệ ấy nhập nhằng, chưa thể gọi bằng một danh xưng rõ ràng.
- Khi ranh giới đúng sai còn nhập nhằng, tốt nhất là dừng lại và kiểm chứng.
- Ánh sáng chạng vạng làm con phố nhập nhằng, nửa tỉnh nửa mơ.
- Tương lai nghề nghiệp của anh đang nhập nhằng, giữa ở lại và rẽ hướng mới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (hoặc tính từ). Cố ý làm cho thành không rành mạch giữa cái nọ với cái kia để dễ bề đánh lận.
Nghĩa 2: Ở tình trạng đang còn chưa rõ là thế này hay thế kia.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhập nhằng | Trung tính, chỉ tình trạng không rõ ràng, mơ hồ, chưa xác định được. Ví dụ: Mối quan hệ ấy nhập nhằng, chưa thể gọi bằng một danh xưng rõ ràng. |
| mơ hồ | Trung tính, chỉ sự không rõ ràng, khó nắm bắt, thiếu chi tiết. Ví dụ: Ký ức về sự kiện đó của tôi rất mơ hồ. |
| lờ mờ | Trung tính, thường dùng để chỉ sự không rõ ràng về hình ảnh, âm thanh, hoặc một ý niệm chưa định hình. Ví dụ: Tôi chỉ còn nhớ lờ mờ khuôn mặt của người đó. |
| rõ ràng | Trung tính, chỉ sự minh bạch, dễ hiểu, dễ nhận biết. Ví dụ: Mục tiêu của chúng ta phải thật rõ ràng. |
| cụ thể | Trung tính, chỉ sự chi tiết, không chung chung, có thể xác định được. Ví dụ: Anh ấy cần đưa ra một kế hoạch cụ thể hơn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự không rõ ràng trong lời nói hoặc hành động của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết phê bình hoặc phân tích để chỉ sự mập mờ trong thông tin.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra sự mơ hồ, kích thích trí tưởng tượng của người đọc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự không minh bạch hoặc cố tình gây hiểu lầm.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ trích hoặc cảnh báo về sự không rõ ràng.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự rõ ràng tuyệt đối.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi miêu tả tình huống phức tạp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự mơ hồ khác như "mập mờ" hay "lấp lửng".
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Nhập nhằng" có thể là động từ hoặc tính từ, đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "cố ý nhập nhằng", "tình trạng nhập nhằng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Kết hợp với các danh từ, phó từ, và trạng từ, ví dụ: "rất nhập nhằng", "sự nhập nhằng".





