Miễn nhiễm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Trạng thái của cơ thể) đề kháng, không bị yếu tố gây bệnh xâm nhập; miễn dịch.
Ví dụ: Sau đợt tiêm, tôi đã miễn nhiễm với chủng bệnh này theo khuyến cáo bác sĩ.
Nghĩa: (Trạng thái của cơ thể) đề kháng, không bị yếu tố gây bệnh xâm nhập; miễn dịch.
1
Học sinh tiểu học
  • Sau khi tiêm, cơ thể em miễn nhiễm với bệnh đó.
  • Bạn nhỏ ăn ngủ đều, cơ thể khỏe nên dễ miễn nhiễm trước cảm lạnh.
  • Rửa tay sạch giúp cơ thể tăng sức để miễn nhiễm với vi trùng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiêm chủng đầy đủ giúp cơ thể miễn nhiễm trước nhiều loại virus lưu hành.
  • Cơ thể có thể miễn nhiễm tạm thời sau khi khỏi bệnh, nhưng vẫn cần giữ vệ sinh.
  • Nhờ dinh dưỡng và luyện tập, hệ miễn dịch mạnh hơn, khả năng miễn nhiễm cũng bền hơn.
3
Người trưởng thành
  • Sau đợt tiêm, tôi đã miễn nhiễm với chủng bệnh này theo khuyến cáo bác sĩ.
  • Có những người gần như miễn nhiễm trước dịch cúm nhờ nền tảng sức khỏe và lịch sử tiêm chủng tốt.
  • Cả nhóm xét nghiệm kháng thể dương tính, cho thấy mức miễn nhiễm đang ở ngưỡng an toàn.
  • Miễn nhiễm không phải lá bùa vĩnh viễn; nếu chủ quan, hàng rào bảo vệ cũng sẽ yếu đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Trạng thái của cơ thể) đề kháng, không bị yếu tố gây bệnh xâm nhập; miễn dịch.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
mẫn cảm dễ nhiễm
Từ Cách sử dụng
miễn nhiễm khoa học, trung tính, mức độ rõ ràng, thường dùng trong y học và phổ thông Ví dụ: Sau đợt tiêm, tôi đã miễn nhiễm với chủng bệnh này theo khuyến cáo bác sĩ.
miễn dịch trung tính, thuật ngữ y học; mức độ tương đương Ví dụ: Cơ thể đã miễn dịch với virus này sau tiêm chủng.
kháng khoa học, ngắn gọn, thường đi với “thuốc/vi khuẩn/virus”; mức độ ngang Ví dụ: Chủng này kháng virus cúm A.
mẫn cảm khoa học, trung tính; đối nghĩa trong miễn dịch học (dễ phản ứng/nhạy với tác nhân) Ví dụ: Trẻ mẫn cảm với phấn hoa nên dễ dị ứng.
dễ nhiễm khẩu ngữ–trung tính; mức độ đối lập trực tiếp (dễ bị tác nhân xâm nhập) Ví dụ: Người suy dinh dưỡng thường dễ nhiễm bệnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "miễn dịch" hơn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về y tế, sinh học hoặc sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, sinh học và các ngành liên quan đến sức khỏe.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện trạng thái khoa học, trung tính, không mang cảm xúc.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về khả năng đề kháng của cơ thể đối với bệnh tật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế hoặc sinh học.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "miễn dịch" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "miễn dịch"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sức khỏe hoặc y tế.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các thuật ngữ y học khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả trạng thái của cơ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cơ thể miễn nhiễm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ cơ thể hoặc yếu tố gây bệnh, ví dụ: "miễn nhiễm với virus".