Kháng thể

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chất do các tế bào của cơ thể sản xuất ra để chống lại sự xâm nhập của một chất lạ (gọi là kháng nguyên).
Ví dụ: Kháng thể là sản phẩm của hệ miễn dịch nhằm trung hòa kháng nguyên.
Nghĩa: Chất do các tế bào của cơ thể sản xuất ra để chống lại sự xâm nhập của một chất lạ (gọi là kháng nguyên).
1
Học sinh tiểu học
  • Cơ thể tạo ra kháng thể để bảo vệ chúng ta khỏi vi trùng.
  • Sau khi tiêm vắc xin, bé có thêm kháng thể để ít bị bệnh.
  • Kháng thể như những người lính nhỏ giúp đuổi kẻ lạ ra khỏi cơ thể.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cơ thể sinh kháng thể để nhận diện và loại bỏ vi khuẩn xâm nhập.
  • Tiêm chủng giúp cơ thể ghi nhớ và tạo kháng thể khi gặp lại mầm bệnh.
  • Khi bị cảm, kháng thể được huy động để chống lại virus gây bệnh.
3
Người trưởng thành
  • Kháng thể là sản phẩm của hệ miễn dịch nhằm trung hòa kháng nguyên.
  • Nhờ ghi nhớ miễn dịch, cơ thể tái tạo kháng thể nhanh hơn trong lần phơi nhiễm sau.
  • Xét nghiệm huyết thanh học đo nồng độ kháng thể để đánh giá mức độ đáp ứng miễn dịch.
  • Trong điều trị, kháng thể đơn dòng được dùng để nhắm trúng đích các phân tử gây bệnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện khi nói về sức khỏe hoặc bệnh tật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuyên xuất hiện trong các bài viết về y học, sinh học và sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học, sinh học và các nghiên cứu khoa học liên quan.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học và học thuật.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính chất mô tả và thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến miễn dịch, y học và sinh học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc y tế.
  • Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ y học khác như "kháng nguyên" hoặc "miễn dịch".
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
  • Không nên dùng từ này trong các ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc y tế để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "kháng thể mạnh", "kháng thể tự nhiên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mạnh, yếu), động từ (sản xuất, tạo ra), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...