Đề kháng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(kết hợp hạn chế). Chống cụ lại trước sự xâm nhập, sự tiến công.
Ví dụ: Uống thuốc đúng phác đồ giúp cơ thể đề kháng khi virus xâm nhập.
Nghĩa: (kết hợp hạn chế). Chống cụ lại trước sự xâm nhập, sự tiến công.
1
Học sinh tiểu học
  • Tiêm vắc-xin để cơ thể đề kháng khi vi trùng tấn công.
  • Cây khỏe sẽ đề kháng tốt trước sâu bệnh.
  • Rửa tay giúp da đề kháng với vi khuẩn bẩn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cơ thể tập luyện đều đặn sẽ đề kháng hiệu quả hơn trước cảm cúm theo mùa.
  • Lá cây được bón đúng cách có thể đề kháng mạnh khi nấm bệnh lan rộng.
  • Ngủ đủ giấc giúp bạn đề kháng tốt trước các tác nhân gây bệnh ở trường.
3
Người trưởng thành
  • Uống thuốc đúng phác đồ giúp cơ thể đề kháng khi virus xâm nhập.
  • Thời tiết đổi mùa, nếu ăn uống thất thường, cơ thể khó mà đề kháng nổi trước dịch bệnh.
  • Vườn tiêu nhà tôi được chăm đất kỹ, rễ khỏe nên đề kháng tốt, ít bị nấm tấn công.
  • Sau đợt căng thẳng kéo dài, tôi thấy mình yếu đi, đề kháng kém trước mọi thứ lặt vặt như cảm hay viêm họng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (kết hợp hạn chế). Chống cụ lại trước sự xâm nhập, sự tiến công.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đề kháng Thường dùng trong ngữ cảnh phòng vệ, chống lại tác động tiêu cực từ bên ngoài, có thể mang sắc thái kiên cường. Ví dụ: Uống thuốc đúng phác đồ giúp cơ thể đề kháng khi virus xâm nhập.
chống cự Trung tính, diễn tả hành động kháng cự trực tiếp, mạnh mẽ. Ví dụ: Người dân chống cự quyết liệt trước quân thù.
kháng cự Trung tính, diễn tả hành động chống lại, thường mang tính kiên trì. Ví dụ: Họ kháng cự đến hơi thở cuối cùng.
phản kháng Trung tính, diễn tả hành động chống đối, phản đối lại một cách chủ động. Ví dụ: Người dân phản kháng lại chính sách bất công.
đầu hàng Trung tính, diễn tả việc từ bỏ chiến đấu, chấp nhận thất bại. Ví dụ: Quân địch đã đầu hàng sau nhiều giờ chiến đấu.
khuất phục Trung tính, diễn tả việc bị đánh bại, buộc phải tuân theo hoặc chịu thua. Ví dụ: Họ không chịu khuất phục trước áp lực.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về y tế, sinh học hoặc quân sự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, sinh học và quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chống lại, bảo vệ trước một mối đe dọa.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về khả năng chống lại bệnh tật hoặc sự xâm nhập.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến y tế, sinh học, quân sự.
  • Thường kết hợp với các từ chỉ bệnh tật, vi khuẩn, virus hoặc quân sự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "kháng cự" trong ngữ cảnh quân sự.
  • Chú ý không dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đề kháng lại", "đề kháng mạnh mẽ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự xâm nhập hoặc tiến công, ví dụ: "đề kháng vi khuẩn", "đề kháng bệnh tật".