Kháng nguyên
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chất lạ xâm nhập vào cơ thể (như vi khuẩn, chất độc hoá học, v.v.).
Ví dụ:
Kháng nguyên là tác nhân lạ khiến hệ miễn dịch phản ứng.
Nghĩa: Chất lạ xâm nhập vào cơ thể (như vi khuẩn, chất độc hoá học, v.v.).
1
Học sinh tiểu học
- Bác sĩ nói kháng nguyên làm cơ thể bị ốm.
- Cơ thể nhận ra kháng nguyên và báo động cho hệ miễn dịch.
- Vắc xin dạy cơ thể nhận biết kháng nguyên lạ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi kháng nguyên vào máu, cơ thể sẽ tạo kháng thể để chống lại.
- Xét nghiệm tìm kháng nguyên giúp phát hiện bệnh sớm hơn.
- Khẩu trang giúp giảm kháng nguyên xâm nhập qua đường hô hấp.
3
Người trưởng thành
- Kháng nguyên là tác nhân lạ khiến hệ miễn dịch phản ứng.
- Mỗi đợt dị ứng, cơ thể tôi lại nhầm phấn hoa là kháng nguyên nguy hiểm.
- Trong phòng thí nghiệm, họ đánh dấu kháng nguyên để theo dõi đường đi của nó.
- Hiểu rõ kháng nguyên giúp bác sĩ chọn cách điều trị chính xác hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, y tế và báo cáo nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học, sinh học và các ngành liên quan đến nghiên cứu miễn dịch.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chuyên môn cao, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả và khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến miễn dịch học hoặc y học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu người nghe không có kiến thức chuyên môn.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ khác như "kháng thể" để mô tả quá trình miễn dịch.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kháng thể"; cần phân biệt rõ ràng.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng đúng và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc sau động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "kháng nguyên vi khuẩn", "kháng nguyên độc tố".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác, ví dụ: "kháng nguyên mạnh", "phát hiện kháng nguyên".





