Độc tố

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chất độc do vi khuẩn gây bệnh tiết ra.
Ví dụ: Độc tố do vi khuẩn tiết ra có thể gây sốt và tiêu chảy.
Nghĩa: Chất độc do vi khuẩn gây bệnh tiết ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác sĩ nói trong nước bẩn có độc tố làm đau bụng.
  • Thịt để lâu có thể sinh độc tố khiến người ăn bị ngộ độc.
  • Cô giáo dặn đun sôi nước để diệt độc tố trong đó.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thức ăn nhiễm khuẩn dễ tích tụ độc tố, ăn vào là nôn ói ngay.
  • Trong phòng thí nghiệm, thầy cô luôn nhắc chúng mình đeo găng để tránh độc tố.
  • Vi khuẩn càng nhân lên nhanh, độc tố chúng tiết ra càng làm cơ thể suy kiệt.
3
Người trưởng thành
  • Độc tố do vi khuẩn tiết ra có thể gây sốt và tiêu chảy.
  • Khi nguồn nước bị ô nhiễm, độc tố âm thầm luồn vào bữa cơm của cả gia đình.
  • Kháng sinh không chỉ diệt vi khuẩn mà đôi khi còn kích thích chúng giải phóng thêm độc tố, nên bác sĩ phải cân nhắc liều dùng.
  • Hiểu cơ chế của độc tố giúp chúng ta tôn trọng vệ sinh hơn là sợ hãi mơ hồ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về y tế, sinh học và môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, sinh học và hóa học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các chất độc hại do vi khuẩn tiết ra trong ngữ cảnh khoa học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có kiến thức chuyên môn.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ y học hoặc sinh học khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chất độc khác như "chất độc" hoặc "thuốc độc".
  • Chú ý phân biệt với "độc chất" - thường chỉ các chất độc nói chung, không chỉ do vi khuẩn tiết ra.
  • Đảm bảo sử dụng đúng trong ngữ cảnh khoa học để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "độc tố nguy hiểm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nguy hiểm, mạnh), động từ (tiết ra, gây ra) và lượng từ (một lượng lớn, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...