Ngộ độc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bị nhiễm chất độc; trúng độc.
Ví dụ:
Anh ấy bị ngộ độc thực phẩm sau bữa ăn vỉa hè.
Nghĩa: Bị nhiễm chất độc; trúng độc.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam ăn nhầm nấm lạ nên bị ngộ độc, phải vào trạm y tế.
- Con mèo liếm phải thuốc diệt chuột nên có dấu hiệu ngộ độc.
- Uống nước bẩn có thể bị ngộ độc và đau bụng dữ dội.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau bữa tiệc hải sản để qua đêm, vài bạn bị ngộ độc và nôn ói liên tục.
- Bánh kem bị hư khiến cả nhóm ngộ độc, phải nghỉ học mấy ngày.
- Hít phải khói thuốc trừ sâu lâu ngày có thể dẫn đến ngộ độc và chóng mặt.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy bị ngộ độc thực phẩm sau bữa ăn vỉa hè.
- Uống rượu pha cồn công nghiệp có thể ngộ độc nặng, tổn hại gan thận.
- Ngộ độc không chỉ đến từ món ăn hỏng, mà còn từ thói quen coi nhẹ hạn sử dụng.
- Trong lớp mùi sơn mới, vài người choáng váng; bác sĩ nói đó là biểu hiện sớm của ngộ độc hơi dung môi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bị nhiễm chất độc; trúng độc.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngộ độc | trung tính, y khoa/đời thường; mức độ trung bình–nặng, khách quan Ví dụ: Anh ấy bị ngộ độc thực phẩm sau bữa ăn vỉa hè. |
| trúng độc | trung tính, đời thường; tương đương trực tiếp Ví dụ: Anh ấy trúng độc thực phẩm sau bữa tối. |
| nhiễm độc | trung tính, y khoa; dùng trong báo cáo/chẩn đoán Ví dụ: Bệnh nhân nhiễm độc do hít khí CO. |
| giải độc | trung tính, y khoa; hành động khử độc, đối lập về kết quả Ví dụ: Bệnh nhân được giải độc kịp thời tại bệnh viện. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tình trạng sức khỏe do ăn uống hoặc tiếp xúc với chất độc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo y tế, bài viết về sức khỏe hoặc các thông báo công cộng liên quan đến an toàn thực phẩm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong y học, an toàn thực phẩm và môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ tình trạng nguy hiểm cần được xử lý kịp thời.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả tình trạng sức khỏe do tiếp xúc với chất độc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sức khỏe hoặc chất độc.
- Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ nguyên nhân như 'thực phẩm', 'hóa chất'.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ triệu chứng khác như 'dị ứng' hoặc 'nhiễm trùng'.
- Chú ý phân biệt với 'ngộ nhận' để tránh hiểu sai nghĩa.
- Đảm bảo sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hoang mang hoặc hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái bị nhiễm độc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị ngộ độc thực phẩm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ chất độc hoặc nguồn gây độc, ví dụ: "ngộ độc thực phẩm", "ngộ độc hóa chất".





