Huyết thanh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chất dịch màu vàng nhạt gạn từ máu đông.
Ví dụ: Huyết thanh là phần dịch trong tách khỏi cục máu đông.
2.
danh từ
Dung dịch có khả năng thay thế máu.
Ví dụ: Khi mất máu cấp, huyết thanh có thể được dùng như dung dịch thay thế.
Nghĩa 1: Chất dịch màu vàng nhạt gạn từ máu đông.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác sĩ giải thích huyết thanh là phần nước vàng tách ra từ máu.
  • Trong bài khoa học, cô giáo cho biết huyết thanh không có hồng cầu.
  • Bức tranh trong sách vẽ ống nghiệm chứa huyết thanh màu vàng nhạt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong phòng thí nghiệm, thầy dùng huyết thanh để thử phản ứng kháng thể.
  • Huyết thanh giúp bác sĩ phát hiện bệnh qua các xét nghiệm miễn dịch.
  • Quan sát mẫu máu đông, chúng em thấy phần huyết thanh nổi trong như mật ong nhạt.
3
Người trưởng thành
  • Huyết thanh là phần dịch trong tách khỏi cục máu đông.
  • Trong xét nghiệm miễn dịch, huyết thanh chứa kháng thể nên rất quan trọng.
  • Người ta ly tâm mẫu máu để thu huyết thanh, rồi bảo quản ở nhiệt độ phù hợp.
  • Nhìn ống nghiệm ánh vàng, tôi nhớ buổi thực tập đầu tiên chạm tay vào giọt huyết thanh mong manh.
Nghĩa 2: Dung dịch có khả năng thay thế máu.
1
Học sinh tiểu học
  • Bệnh nhân mất máu nhiều có thể được truyền huyết thanh để tạm thời thay thế máu.
  • Xe cứu thương luôn mang theo chai huyết thanh phòng khi khẩn cấp.
  • Bác sĩ treo chai huyết thanh lên giá và nối vào tay người bệnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong cấp cứu, huyết thanh được truyền để duy trì tuần hoàn khi chưa kịp truyền máu.
  • Bài học nói rằng huyết thanh thay thế tạm thời một phần chức năng của máu.
  • Nhìn giọt huyết thanh chảy đều qua dây truyền, em hiểu sự sống được giữ lại.
3
Người trưởng thành
  • Khi mất máu cấp, huyết thanh có thể được dùng như dung dịch thay thế.
  • Phác đồ hồi sức dùng huyết thanh truyền tĩnh mạch để duy trì thể tích tuần hoàn.
  • Âm thanh nhỏ giọt từ chai huyết thanh trong phòng cấp cứu nghe như đồng hồ đếm ngược.
  • Giữa ranh giới sống còn, một chai huyết thanh treo lặng lẽ mà nâng giữ mạch người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về y học, sinh học và các báo cáo khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học, sinh học và các ngành liên quan đến nghiên cứu máu và dịch cơ thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
  • Thích hợp cho văn bản khoa học và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến y học và sinh học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ y học khác như "huyết tương".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác, đặc biệt trong các tài liệu khoa học.
  • Người học nên tìm hiểu thêm về các ứng dụng cụ thể của huyết thanh trong y học để sử dụng đúng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một lọ huyết thanh", "huyết thanh này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "mới", "cũ"), động từ (như "sử dụng", "tiêm"), và lượng từ (như "một", "hai").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...