Huyết

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Máu (thường chỉ nói về máu người).
Ví dụ: Dao cứa nhẹ, huyết rịn ra thành vệt mảnh.
Nghĩa: Máu (thường chỉ nói về máu người).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam bị xước tay, chảy chút huyết.
  • Mẹ dán băng cá nhân để thấm huyết.
  • Bác sĩ bảo giữ sạch để huyết không nhiễm bẩn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn đá bóng ngã trầy gối, vết rách rỉ huyết nên phải rửa ngay.
  • Trong bài Sinh học, chúng em học rằng huyết mang oxy đi khắp cơ thể.
  • Nhìn giọt huyết đỏ thẫm trên bông gạc, cậu ấy hơi sợ nhưng vẫn giữ bình tĩnh.
3
Người trưởng thành
  • Dao cứa nhẹ, huyết rịn ra thành vệt mảnh.
  • Trong phòng cấp cứu, mùi sát khuẩn lẫn với sắc huyết đỏ khiến ai cũng căng thẳng.
  • Kết quả xét nghiệm huyết cho thấy chỉ số ổn định, chị thở phào.
  • Có lúc nhìn giọt huyết thấm qua băng trắng, ta mới thấy cơ thể mong manh đến thế.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Máu (thường chỉ nói về máu người).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
huyết Trang trọng, văn chương, hoặc trong các thuật ngữ y học, khoa học. Ví dụ: Dao cứa nhẹ, huyết rịn ra thành vệt mảnh.
máu Trung tính, thông dụng, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Máu chảy ra từ vết thương.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "máu".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản y khoa, báo cáo sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác trang trọng, cổ điển hoặc khi cần nhấn mạnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, sinh học và các ngành liên quan đến sức khỏe.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính xác hơn so với "máu".
  • Thường xuất hiện trong văn viết và các ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các văn bản y khoa hoặc khi cần sự chính xác cao.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể gây cảm giác xa lạ.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các thuật ngữ y học khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "máu" trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Khác biệt với "máu" ở mức độ trang trọng và chuyên môn.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "huyết áp", "huyết thanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "đỏ"), danh từ (như "áp"), hoặc động từ (như "lưu thông").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...