Huyết tương

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chất nước màu vàng của máu sau khi đã loại bỏ huyết cầu.
Ví dụ: Huyết tương là phần lỏng màu vàng nhạt của máu.
Nghĩa: Chất nước màu vàng của máu sau khi đã loại bỏ huyết cầu.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo giải thích rằng huyết tương là phần nước màu vàng trong máu.
  • Trong bài thí nghiệm, bác nhung nói huyết tương giúp mang chất dinh dưỡng đi khắp cơ thể.
  • Bác sĩ bảo huyết tương như chiếc xe chở vitamin trong máu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài sinh học, em hiểu huyết tương là môi trường lỏng giúp vận chuyển hormone và muối khoáng.
  • Khi tách máu trong ống nghiệm, lớp vàng nhạt ở trên chính là huyết tương.
  • Huyết tương còn chứa protein giúp máu dễ đông khi cơ thể bị trầy xước.
3
Người trưởng thành
  • Huyết tương là phần lỏng màu vàng nhạt của máu.
  • Nhờ huyết tương, dinh dưỡng và tín hiệu hoá học được truyền đi âm thầm mà bền bỉ.
  • Trong phòng xét nghiệm, lớp huyết tương tách ra như một tấm gương mỏng phản chiếu sức khỏe bên trong.
  • Có những lúc một túi huyết tương kịp thời chính là sợi dây níu lại sự sống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, y học và báo cáo nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học, sinh học và các ngành liên quan đến nghiên cứu máu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính khoa học và chuyên môn cao.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến y học, sinh học hoặc nghiên cứu máu.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
  • Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "huyết cầu" hoặc "huyết thanh"; cần phân biệt rõ.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh chuyên ngành để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "huyết tương của người".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "vàng"), động từ (như "loại bỏ"), và các danh từ khác (như "huyết cầu").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...