Động mạch
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mạch máu mang máu từ tim đến các bộ phận cơ thể.
Ví dụ:
Động mạch là mạch máu dẫn máu từ tim đến các cơ quan.
Nghĩa: Mạch máu mang máu từ tim đến các bộ phận cơ thể.
1
Học sinh tiểu học
- Động mạch đưa máu từ tim đi nuôi khắp cơ thể.
- Thầy cô dạy rằng động mạch mang máu đỏ tươi đi nuôi tay, chân.
- Khi vận động, động mạch làm việc nhiều để đưa máu đến cơ bắp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Động mạch giống như con đường cao tốc, chở máu từ tim đến từng cơ quan.
- Khi chạy bền, động mạch giãn ra để máu tới cơ nhanh hơn.
- Bác sĩ nghe mạch để đánh giá lưu thông máu trong các động mạch.
3
Người trưởng thành
- Động mạch là mạch máu dẫn máu từ tim đến các cơ quan.
- Người ta ví động mạch như đường trục của sự sống, tắc ở đâu là cơ thể kêu cứu ở đó.
- Trong phẫu thuật, chỉ cần một động mạch rỉ máu cũng đủ làm cả ê-kíp căng thẳng.
- Giữ huyết áp ổn định là cách bảo vệ thành động mạch khỏi bị bào mòn theo năm tháng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản y khoa, báo cáo sức khỏe và bài viết khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học và sinh học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chính xác và khoa học, không mang cảm xúc.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt thông tin y khoa hoặc sinh học liên quan đến hệ tuần hoàn.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, như "động mạch chủ".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với "tĩnh mạch", cần chú ý sự khác biệt về chức năng.
- Không nên dùng từ này để chỉ các mạch máu nói chung.
- Đảm bảo sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm trong giao tiếp chuyên ngành.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "động mạch chủ", "động mạch vành".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (cắt, nối), hoặc danh từ khác (hệ thống, bệnh).





