Lùi bước

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Không tiếp tục tiến lên mà lùi lại, chịu thua, chịu khuất phục.
Ví dụ: Chúng tôi không lùi bước trước khó khăn.
Nghĩa: Không tiếp tục tiến lên mà lùi lại, chịu thua, chịu khuất phục.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh gặp bài khó nhưng không lùi bước, em cố làm đến khi đúng.
  • Đội bóng bị dẫn trước nhưng cả đội không lùi bước, vẫn chạy hết mình.
  • Cây non bị gió lay, nhưng nó không lùi bước, vẫn đứng thẳng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trước áp lực thi cử, cậu ấy không lùi bước mà lập kế hoạch học nghiêm túc.
  • Gặp phản đối, câu lạc bộ vẫn không lùi bước, họ trình bày lại ý tưởng rõ ràng hơn.
  • Bạn ấy từng sợ phát biểu, nhưng lần này không lùi bước, đứng dậy nói trọn ý.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi không lùi bước trước khó khăn.
  • Đến ngã rẽ cuộc đời, có phút chốc chùn chân, nhưng tôi vẫn không lùi bước trước lựa chọn của mình.
  • Thương trường khắc nghiệt, ai lùi bước quá sớm sẽ bỏ lỡ cơ hội trưởng thành.
  • Trước bất công, im lặng là lùi bước; lên tiếng đôi khi mới là cách giữ mình nguyên vẹn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không tiếp tục tiến lên mà lùi lại, chịu thua, chịu khuất phục.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tiến lên kiên trì vượt qua đối mặt tiếp tục
Từ Cách sử dụng
lùi bước Diễn tả hành động từ bỏ, rút lui trước khó khăn hoặc áp lực, mang sắc thái trung tính đến tiêu cực. Ví dụ: Chúng tôi không lùi bước trước khó khăn.
thoái lui Trung tính, diễn tả hành động rút về, không tiến lên nữa, thường trong bối cảnh quân sự hoặc chiến lược. Ví dụ: Quân đội buộc phải thoái lui trước sức tấn công của địch.
rút lui Trung tính, tương tự 'thoái lui' nhưng có thể dùng rộng hơn trong các tình huống không chỉ quân sự. Ví dụ: Anh ấy quyết định rút lui khỏi dự án vì không đủ thời gian.
bỏ cuộc Tiêu cực, diễn tả hành động từ bỏ mục tiêu, không tiếp tục cố gắng nữa. Ví dụ: Dù gặp nhiều khó khăn, anh ấy vẫn không bỏ cuộc.
đầu hàng Tiêu cực, diễn tả sự khuất phục hoàn toàn trước đối thủ hoặc hoàn cảnh. Ví dụ: Kẻ địch đã đầu hàng sau nhiều giờ kháng cự.
chùn bước Trung tính đến tiêu cực, diễn tả sự do dự rồi từ bỏ hoặc không dám tiến lên vì sợ hãi, khó khăn. Ví dụ: Cô ấy đã chùn bước trước thử thách quá lớn.
tiến lên Tích cực, diễn tả hành động tiếp tục đi tới, không dừng lại hoặc lùi lại. Ví dụ: Chúng ta phải tiến lên phía trước để đạt được mục tiêu.
kiên trì Tích cực, diễn tả sự bền bỉ, không nản lòng trước khó khăn. Ví dụ: Anh ấy kiên trì theo đuổi ước mơ của mình.
vượt qua Tích cực, diễn tả hành động chiến thắng, khắc phục khó khăn, thử thách. Ví dụ: Cô ấy đã vượt qua mọi trở ngại để thành công.
đối mặt Trung tính đến tích cực, diễn tả hành động trực tiếp đương đầu với vấn đề, không né tránh. Ví dụ: Chúng ta cần đối mặt với sự thật thay vì trốn tránh.
tiếp tục Trung tính, diễn tả hành động duy trì, không ngừng lại một việc gì đó. Ví dụ: Dù mệt mỏi, anh ấy vẫn tiếp tục công việc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự nhượng bộ hoặc không tiếp tục đối đầu trong các tình huống cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về tâm lý học hoặc xã hội học để mô tả hành vi con người.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh về sự từ bỏ hoặc thất bại trong các tác phẩm văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhượng bộ, thất bại hoặc từ bỏ.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc buồn bã.
  • Phổ biến trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự từ bỏ hoặc không tiếp tục đối đầu.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự quyết tâm hoặc kiên định.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "nhượng bộ" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhượng bộ" nhưng "lùi bước" thường mang sắc thái tiêu cực hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh tích cực.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để dùng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "không lùi bước", "đã lùi bước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (như "không", "chưa") và danh từ chỉ đối tượng hoặc hoàn cảnh (như "trước khó khăn").
rút thoái nhượng bỏ thua khuất phục đầu hàng chùn ngả nhụt chí