Chùn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Rụt lại, không dám tiếp tục tiến, tiếp tục hành động.
Ví dụ: Anh chùn lại trước cánh cửa phòng phỏng vấn.
Nghĩa: Rụt lại, không dám tiếp tục tiến, tiếp tục hành động.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam thấy con chó sủa liền chùn bước, đứng lại trước cổng.
  • Đang leo cầu thang tối, bé chùn chân rồi nắm chặt tay mẹ.
  • Thấy câu hỏi khó, em chùn lại nhưng cô động viên nên tiếp tục làm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Gặp dốc cao, nó chùn bước một chút rồi hít sâu để đạp tiếp.
  • Bị điểm kém, cậu chùn lòng, sợ giơ tay phát biểu trong giờ văn.
  • Đang tranh bóng, bạn ấy chùn chân khi thấy đối thủ to lớn nhưng vẫn cố đuổi theo.
3
Người trưởng thành
  • Anh chùn lại trước cánh cửa phòng phỏng vấn.
  • Có lúc mình chùn bước vì sợ hãi, nhưng nỗi sợ chỉ tan khi dám bước thêm một nhịp.
  • Cô suýt chùn tay trước lời mỉa mai, rồi nhớ mục tiêu mà tiếp tục.
  • Đứng trước khoản nợ, tôi chùn lòng một thoáng, rồi bình tĩnh lập kế hoạch trả dần.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rụt lại, không dám tiếp tục tiến, tiếp tục hành động.
Từ đồng nghĩa:
rụt lại lùi bước
Từ trái nghĩa:
tiến lên tiếp tục
Từ Cách sử dụng
chùn Diễn tả sự ngần ngại, rụt rè, mất đi dũng khí để tiếp tục hành động, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc tiếc nuối. Ví dụ: Anh chùn lại trước cánh cửa phòng phỏng vấn.
rụt lại Trung tính, diễn tả hành động co lại, lùi lại do sợ hãi hoặc ngần ngại. Ví dụ: Thấy nguy hiểm, anh ta rụt lại.
lùi bước Trung tính, diễn tả việc từ bỏ ý định hoặc rút lui khỏi một hành động, thường do gặp khó khăn. Ví dụ: Dù gặp khó khăn, anh ấy không hề lùi bước.
tiến lên Trung tính, diễn tả hành động đi tới, phát triển, không lùi bước. Ví dụ: Dù khó khăn, chúng ta vẫn phải tiến lên.
tiếp tục Trung tính, diễn tả việc duy trì hoặc nối lại một hành động, trạng thái. Ví dụ: Anh ấy quyết định tiếp tục công việc dang dở.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự do dự hoặc sợ hãi trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh tâm lý nhân vật, thể hiện sự đấu tranh nội tâm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự do dự, sợ hãi hoặc thiếu tự tin.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thích hợp trong các tình huống không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác do dự hoặc sợ hãi trong hành động.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động để nhấn mạnh sự ngập ngừng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự sợ hãi khác như "sợ", "ngại".
  • Khác biệt ở chỗ "chùn" nhấn mạnh sự ngập ngừng, không dám tiến bước.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và cảm xúc của người nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "lại" để nhấn mạnh.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chùn bước", "chùn lại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ hành động hoặc trạng thái, phó từ chỉ mức độ như "không", "rất".