Liệu chừng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tính toán khả năng một cách đại khái.
Ví dụ:
Tôi liệu chừng chi phí tháng này sẽ nhích lên.
2.
động từ
(khẩu ngữ). Như liệu hồn.
Nghĩa 1: Tính toán khả năng một cách đại khái.
1
Học sinh tiểu học
- Con liệu chừng đường đến trường mất một lát thôi.
- Mẹ bảo con liệu chừng ăn vừa đủ no.
- Bạn Nam liệu chừng mưa sẽ tạnh trước giờ ra chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tớ liệu chừng bài thuyết trình mất chừng một tiết là xong.
- Nhìn mây đen, mình liệu chừng trời sắp đổ mưa to.
- Cô chủ nhiệm liệu chừng lớp sẽ hoàn thành dự án trước lễ tổng kết.
3
Người trưởng thành
- Tôi liệu chừng chi phí tháng này sẽ nhích lên.
- Anh ấy ngước nhìn bầu trời rồi liệu chừng còn đủ thời gian để về trước hoàng hôn.
- Chị chủ quán liếc nhanh số bàn trống, liệu chừng nhập thêm hàng là vừa.
- Đi đường dài, tôi liệu chừng sức mình, dừng lại kịp lúc để khỏi kiệt.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Như liệu hồn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tính toán khả năng một cách đại khái.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| liệu chừng | Trung tính, phổ biến, chỉ sự ước tính thận trọng, không chính xác. Ví dụ: Tôi liệu chừng chi phí tháng này sẽ nhích lên. |
| đoán chừng | Trung tính, khẩu ngữ, chỉ sự ước đoán không chắc chắn. Ví dụ: Tôi đoán chừng khoảng một tiếng nữa là xong. |
| liệu | Trung tính, phổ biến, chỉ sự tính toán, cân nhắc trước. Ví dụ: Anh phải liệu trước mọi tình huống. |
| liều lĩnh | Tiêu cực, chỉ sự hành động thiếu suy nghĩ, bất chấp rủi ro. Ví dụ: Đừng liều lĩnh làm những việc nguy hiểm. |
| tuỳ tiện | Tiêu cực, chỉ sự hành động không theo quy tắc, không cân nhắc. Ví dụ: Anh ta làm việc rất tùy tiện, không có kế hoạch gì cả. |
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Như liệu hồn.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| liệu chừng | Khẩu ngữ, mang sắc thái cảnh báo, đe dọa nhẹ hoặc nhắc nhắc nghiêm khắc. Ví dụ: |
| coi chừng | Khẩu ngữ, cảnh báo, mang sắc thái đe dọa nhẹ hoặc nhắc nhở nghiêm khắc. Ví dụ: Coi chừng đấy, đừng có đùa! |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhắc nhở hoặc cảnh báo ai đó về việc cần cẩn trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện sự lo lắng hoặc cảnh báo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cảnh báo hoặc nhắc nhở nhẹ nhàng.
- Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
- Thường mang sắc thái lo lắng hoặc cẩn trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhắc nhở ai đó cần cẩn thận trong hành động hoặc quyết định.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "liệu hồn", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng trong các tình huống yêu cầu sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh sự cẩn trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy liệu chừng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ hoặc đại từ làm chủ ngữ, ví dụ: "Tôi liệu chừng".





